CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG

  • Tiếng Việt
  • English
  • Yêu cầu Báo giá (Asking for Quotes)
    Họ tên (Fullname) (*):
    Công ty (Company) :
    Email (*):
    Điện thoại (Telephone):(*):(10 chữ số)
    Địa chỉ (Address):(*) :
    Khách hàng ( Customer):
     Khách sản xuất (EndUser)
     Khách thương mại (Dealer)
    Ghi chú (Notes):
    (*) Thông tin phải điền (Required information)
    Mã hàngTên hàngSố lượngDịch vụ hiệu chuẩn
    02AZD790B Cáp kết nối bộ phát U-WAVE-T (02AZD790B)
    02AZD810D Bộ thu sóng (U-Wave-R) 02AZD810D Mitutoyo
    02AZD880G Thiết bị phát tín hiệu (U-Wave-T) (02AZD880G) Mitutoyo
    02AZE140A Cáp kết nối bộ phát U-WAVE-T kiểu A (nút bấm tay) và bàn đạp chân (02AZE140A) Mitutoyo
    02AZE140G Cáp kết nối bộ phát U-WAVE-T và bàn đạp chân (02AZE140G) Mitutoyo
    1003T Đồng hồ so cơ khí 1003T (4mm/0.01mm)
    1003TB Đồng hồ so cơ khí 1003TB (4mm/0.01mm)
    100MK Bộ căn lá SK 0,01-0,1mm, L100mm, 10 lá (100MK)
    100ML Bộ dưỡng đo khe hở SK 0,01-1mm, L100mm, 19 lá (100ML)
    100MR Bộ căn lá SK 0,03-0,40 mm, L100mm, 10 lá (100MR)
    100MT Bộ căn lá SK 0,01-0,1mm, L100mm, 12 lá (100MT)
    100MX Bộ căn lá SK 0,03-3,0mm, L100mm, 13 lá (100MX)
    100MY Bộ căn lá SK 0,03-1,00 mm, L100mm, 19 lá (100MY)
    100MZ Bộ căn lá SK 25 lá, 0.03-1.00mm, L100mm (100MZ)
    1013S-10 Đồng hồ so cơ khí 1013S-10 (1mm/0.002mm)
    1013SB-10 Đồng hồ so cơ khí 1013SB-10 (1mm/0.002mm)
    1040S Đồng hồ so cơ khí 1040S (3.5mm/0.01mm)
    1040SB Đồng hồ so cơ khí 1040SB (3.5mm/0.01mm)
    1041S Đồng hồ so cơ khí 1041S (3.5mm/0.01mm)
    1041SB Đồng hồ so cơ khí 1041SB (3.5mm/0.01mm)
    1044S Đồng hồ so cơ khí 1044S (5mm/0.01mm)
    1044S-15 Đồng hồ so cơ khí 1044S-15 (5mm/0.01mm)
    1044S-60 Đồng hồ so cơ khí 1044S-60 (5mm/0.01mm)
    1044SB Đồng hồ so cơ khí 1044SB (5mm/0.01mm)
    1044SB-15 Đồng hồ so cơ khí 1044SB-15 (5mm/0.01mm)
    1044SB-60 Đồng hồ so cơ khí 1044SB-60 (5mm/0.01mm)
    1045S Đồng hồ so cơ khí 1045S (5mm/0.01mm)
    1045SB Đồng hồ so cơ khí 1045SB (5mm/0.01mm)
    1109S-10 Đồng hồ so cơ khí 1109S-10 (1mm/0.001mm)
    1109SB-10 Đồng hồ so cơ khí 1109SB-10 (1mm/0.001mm)
    11207 Thước đo góc vuông Shinwa (11207)
    1124S Đồng hồ so cơ khí 1124S (3.5mm/0.005mm)
    1124SB Đồng hồ so cơ khí 1124SB (3.5mm/0.005mm)
    1160T Đồng hồ so cơ khí 1160T (5mm/0.01mm)
    1162T Đồng hồ so cơ khí 1162T (5mm/0.01mm)
    133-143 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-143 (50-75mm x 0,01mm)
    133-144 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-144 (75-100mm x 0,01mm)
    133-145 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-145 (100-125mm x 0,01mm)
    133-146 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-146 (125-150mm x 0,01mm)
    133-147 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-147 (150-175mm x 0,01mm)
    133-148 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-148 (175-200mm x 0,01mm)
    133-149 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-149 (200-225mm x 0,01mm)
    133-150 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-150 (225-250mm x 0,01mm)
    133-151 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-151 (250-275mm x 0,01mm)
    133-152 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-152 (250-275mm x 0,01mm)
    133-153 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-153 (300-325mm x 0,01mm)
    133-154 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-154 (325-350mm x 0,01mm)
    133-155 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-155 (350-375mm x 0,01mm)
    133-156 Panme đo trong dạng ống 375-400mm x 0.01mm
    133-157 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-157 (400-425mm x 0,01mm)
    133-158 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-158 (425-450mm x 0,01mm)
    133-159 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-159 (450-475mm x 0,01mm)
    133-160 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-160 (475-500mm x 0,01mm)
    133-161 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-161 (500-525mm x 0,01mm)
    133-162 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-162 (525-550mm x 0,01mm)
    133-163 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-163 (550-575mm x 0,01mm)
    133-164 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-164 (575-600mm x 0,01mm)
    133-165 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-165 (600-625mm x 0,01mm)
    133-166 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-166 (625-650mm x 0,01mm)
    133-167 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-167 (650-675mm x 0,01mm)
    133-168 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-168 (675-700mm x 0,01mm)
    133-169 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-169 (700-725mm x 0,01mm)
    133-170 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-170 (725-750mm x 0,01mm)
    133-171 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-171 (750-775mm x 0,01mm)
    133-172 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-172 (775-800mm x 0,01mm)
    133-173 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-173 (800-825mm x 0,01mm)
    133-174 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-174 (825-850mm x 0,01mm)
    133-175 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-175 (850-875mm x 0,01mm)
    133-176 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-176 (875-900mm x 0,01mm)
    133-177 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-177 (900-925mm x 0,01mm)
    133-178 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-178 (925-950mm x 0,01mm)
    133-179 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-179 (950-975mm x 0,01mm)
    133-180 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-180 (975-1000mm x 0,01mm)
    133-901 Bộ Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-901 (50-150mm x 0.01mm)
    133-902 Panme đo trong dạng ống nối cơ khí 133-902 (50-300mm x 0,01mm)
    137-011 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-011 (50-63mm x 0,01mm)
    137-013 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-013 (50-63mm x 0,01mm)
    137-202 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-202 (50-300mm x 0,001mm)
    137-203 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-203 (50-500mm x 0,001mm)
    137-204 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-204 (50-1000mm x 0,001mm)
    137-205 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-205 (50-1500mm x 0,001mm)
    137-206 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-206 (50-150mm x 0,001mm)
    137-207 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-207 (50-300mm x 0,001mm)
    137-208 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-208 (50-500mm x 0,001mm)
    137-209 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-209 (50-1000mm x 0,001mm)
    137-210 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 137-210 (50-1500mm x 0,001mm)
    137-218 Panme đo trong dạng ống nối 2 -20 x.001
    139-001 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 139-001 (100-125mm x 0,01mm)
    139-173 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 139-173 (100-500mm x 0,01mm)
    139-174 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 139-174 (100-900mm x 0,01mm)
    139-175 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 139-175 (100-1300mm x 0,01mm)
    139-176 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 139-176 (100-1700mm x 0,01mm)
    139-177 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 139-177 (100-2100mm x 0,01mm)
    140-157 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 140-157 (1000-2000mm x 0,01mm)
    140-158 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 140-158 (100-3000mm x 0,01mm)
    140-159 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 140-159 (1000-4000mm x 0,01mm)
    140-160 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 140-160 (1000-5000mm x 0,01mm)
    141-001 Panme đo trong cơ khí 141-001 (25-32mm x 0,01mm)
    141-003 Panme đo trong cơ khí 141-003 (25-32mm x 0,01mm)
    141-009 Panme đo trong cơ khí 141-009 (200-225mm x 0,01mm)
    141-011 Panme đo trong cơ khí 141-011 (200-225mm x 0,01mm)
    141-025 Panme đo trong cơ khí 141-025 (50-63mm x 0,01mm)
    141-027 Panme đo trong cơ khí 141-027 (50-63mm x 0,01mm)
    141-101 Panme đo trong cơ khí 141-101 (25-50mm x 0,01mm)
    141-103 Panme đo trong cơ khí 141-103 (25-50mm x 0,01mm)
    141-117 Panme đo trong cơ khí 141-117 (200-500mm x 0,01mm)
    141-118 Panme đo trong cơ khí 141-118 (200-1000mm x 0,01mm)
    141-205 Panme đo trong cơ khí 141-205 (50-200mm x 0,01mm)
    141-206 Panme đo trong cơ khí 141-206 (50-300mm x 0,01mm)
    141-211 Panme đo trong cơ khí 141-211 (50-200mm x 0,01mm)
    141-212 Panme đo trong cơ khí 141-212 (50-300mm x 0,01mm)
    145-185 Panme đo trong cơ khí 145-185 (5-30mm x 0,01mm)
    145-186 Panme đo trong cơ khí 145-186 (25-50mm x 0,01mm)
    145-187 Panme đo trong cơ khí 145-187 (50-75mm x 0,01mm)
    145-188 Panme đo trong cơ khí 145-188 (75-100mm x 0,01mm)
    145-189 Panme đo trong cơ khí 145-189 (100-125mm x 0,01mm)
    145-190 Panme đo trong cơ khí 145-190 (125-150mm x 0,01mm)
    145-191 Panme đo trong cơ khí 145-191 (150-175mm x 0,01mm)
    145-192 Panme đo trong cơ khí 145-192 (175-200mm x 0,01mm)
    145-217 Panme đo trong cơ khí 145-217 (200-225mm x 0,01mm)
    145-218 Panme đo trong cơ khí 145-218 (225-250mm x 0,01mm)
    145-219 Panme đo trong cơ khí 145-219 (250-275mm x 0,01mm)
    145-220 Panme đo trong cơ khí 145-220 (275-300mm x 0,01mm)
    150MK Bộ căn lá SK 0,01-0,10 mm, L150mm, 10 lá ( 150MK)
    150ML Bộ dưỡng đo khe hở SK 0,01-1mm, L150mm,19 lá (150ML)
    150MR Bộ căn lá SK 0,03-3,0 mm, L150mm, 10 lá ( 150MR )
    150MX Bộ căn lá SK 0.03-3mm, L150mm, 13 lá (150MX)
    150MY Bộ căn lá SK 0,03-1,00 mm, L150mm, 19 lá ( 150MY )
    150MZ Bộ căn lá SK 0.03-1mm, 25 lá,L150mm (150MZ)
    154-902 Bộ dưỡng kiểm tra lỗ 4 cái (154-902) (3-13 mm)
    155-905 Bộ thước chữ T (6 chiếc) 155-905 (8-150 mm)
    157-903 Bộ dưỡng kiểm tra độ song song 157-903
    157-904 Bộ dưỡng kiểm tra độ song song 157-904
    158-117 Kính phẳng 158-117
    158-117 Kính song song 157-903
    158-118 Kính phẳng 158-118
    167-101 Dưỡng chuẩn panme đo ngoài 167-101
    167-102 Dưỡng chuẩn panme đo ngoài 167-102
    167-261 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-261
    167-262 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-262
    167-263 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-263
    167-264 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-264
    167-265 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-265
    167-266 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-266
    167-267 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-267
    167-268 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-268
    167-269 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-269
    167-270 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-270
    167-271 Dưỡng chuẩn cho panme đo ren 167-271
    174-185E Bộ hiển thị 3 trục tọa độ KA-213 (174-185E) Mitutoyo
    176-861-10 Kính hiển vi điện tử MF-A1010D 176-861-10 , Mitutoyo
    176-862-10 Kính hiển vi điện tử MF-A2010D 176-862-10 , Mitutoyo
    176-863-10 Kính hiển vi điện tử MF-A2017D 176-863-10 , Mitutoyo
    176-864-10 Kính hiển vi điện tử MF-A3017D 176-864-10 , Mitutoyo
    176-865-10 Kính hiển vi điện tử MF-A4020D 176-865-10 , Mitutoyo
    176-866-10 Kính hiển vi điện tử MF-B1010D 176-866-10 , Mitutoyo
    177-125 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-125 (đường kính 8mm)
    177-126 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-126 (đường kính 10mm)
    177-132 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-132 (đường kính 14mm)
    177-133 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-133 (đường kính 17mm)
    177-139 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-139 (đường kính 25mm)
    177-140 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-140 (đường kính 35mm)
    177-146 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-146 (đường kính 50mm)
    177-147 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-147 (đường kính 70mm)
    177-148 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-148 (đường kính 90mm)
    177-177 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-177 (đường kính 16mm)
    177-178 vòng chuẩn bằng thép 177-178 (đường kính 45mm)
    177-204 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-204 (đường kính 4mm)
    177-205 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-205 (đường kính 5mm)
    177-208 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-208 (đường kính 2.5mm)
    177-220 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-220 đường kính 1mm
    177-222 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-222 (đường kính 1.1mm)
    177-225 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-225 đường kính 1.2mm
    177-227 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-227 (đường kính 1.3mm)
    177-230 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-230 (đường kính 1.4mm)
    177-236 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-236 (đường kính 1.75mm)
    177-239 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-239 (đường kính 2mm)
    177-242 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-242 (đường kính 2.25mm)
    177-246 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-246 (đường kính 2.75mm)
    177-250 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-250 (đường kính 3.25mm)
    177-252 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-252 (đường kính 3.5mm)
    177-255 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-255 (đường kính 3.75mm)
    177-257 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-257 (đường kính 4.5mm)
    177-263 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-263 (đường kính 5.5mm)
    177-267 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-267 (đường kính 6mm)
    177-271 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-271 (đường kính 6.5mm)
    177-275 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-275 (đường kính 7mm)
    177-279 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-279 (đường kính 9mm)
    177-284 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-284 (đường kính 12mm)
    177-285 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-285 (đường kính 18mm)
    177-286 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-286 (đường kính 20mm)
    177-288 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-288 (đường kính 30mm)
    177-290 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-290 (đường kính 40mm)
    177-292 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-292 (đường kính 60mm)
    177-294 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-294 (đường kính 80mm)
    177-296 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-296 (đường kính 100mm)
    177-298 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-298 (đường kính 125mm)
    177-300 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-300 (đường kính 150mm)
    177-302 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-302 (đường kính 175mm)
    177-304 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-304 (đường kính 200mm)
    177-306 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-306 (đường kính 225mm)
    177-308 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-308 (đường kính 250mm)
    177-310 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-310 (đường kính 275mm)
    177-312 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-312 (đường kính 300mm)
    177-314 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-314 (đường kính 62mm)
    177-316 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-316 (đường kính 75mm)
    177-318 Dưỡng kiểm tròn bằng thép 177-318 (đường kính 87mm)
    177-418 Dưỡng kiểm tròn bằng gốm sứ 177-418 (đường kính 4mm)
    177-420 Dưỡng kiểm tròn bằng gốm sứ 177-420 (đường kính 6mm)
    177-423 Dưỡng kiểm tròn bằng gốm sứ 177-523 (đường kính 8mm)
    177-425 Dưỡng kiểm tròn bằng gốm sứ 177-425 (đường kính 12mm)
    177-427 Dưỡng kiểm tròn bằng gốm sứ 177-427 (đường kính 16mm)
    177-429 Dưỡng kiểm tròn bằng gốm sứ 177-429 (đường kính 20mm)
    177-430 Dưỡng kiểm tròn bằng gốm sứ 177-430 (đường kính 25mm)
    177-431 Dưỡng kiểm tròn bằng gốm sứ 177-431 (đường kính 30mm)
    177-432 vòng chuẩn bằng sứ 177-432 (đường kính 35mm)
    177-433 Dưỡng kiểm tròn bằng gốm sứ 177-433 (đường kính 40mm)
    177-434 Dưỡng kiểm tròn bằng gốm sứ 177-434 (đường kính 45mm)
    178-561-11E Máy đo độ nhám bề mặt SJ-210 (178-561-11E)
    178-571-11E Máy đo độ nhám SJ-310 (178-571-11E) Mitutoyo
    178-581-01E Máy đo độ nhám SJ-410 ( 178-581-01E ) Mitutoyo
    180-910U Bộ thước đo góc vạn năng 180-910U (300mm)
    182-111 Thước lá 182-111 (150mm)
    182-131 Thước lá 182-131 (300mm)
    182-151 Thước lá 182-151 (450mm)
    182-171 Thước lá 182-171 (600mm)
    182-211 Thước lá 182-211 (150mm)
    182-231 Thước lá 182-231 (300mm)
    182-251 Thước lá 182-251 (450mm)
    182-271 Thước lá 182-271 (600mm)
    182-302 Thước lá 182-302 (150mm)
    182-303 Thước lá 182-303 (200mm)
    182-305 Thước lá 182-305 (300mm)
    182-307 Thước lá 182-307 (500mm)
    182-309 Thước lá 182-309 (1000mm)
    182-501-50 Thước kính 182-501-50 (250mm)
    182-501-60 Thước kính 182-501-60 (250mm)
    182-502-50 Thước kính 182-502-50 (500mm)
    182-502-60 Thước kính 182-502-60 (500mm)
    182-511-10 Thước kính 182-511-10 (50mm)
    182-512-10 Thước kính 182-512-10 (100mm)
    182-513-10 Thước kinh 182-513-10 (150mm)
    182-514-10 Thước kính 182-514-10 (200mm)
    182-521-10 Thước kính 182-521-10 (100mm)
    182-522-10 Thước kính 182-522-10 (200mm)
    182-523-10 Thước kính 182-523-10 (300mm)
    182-524-10 Thước kính 182-524-10 (400mm)
    182-525-10 Thước kính 182-525-10 (500mm)
    182-531-10 Thước kính 182-531-10 (250mm)
    182-532-10 Thước kính 182-532-10 (500mm)
    182-533-10 Thước kính 182-533-10 (750mm)
    182-534-10 Thước kính 182-534-10 (1000mm)
    188-101 Bộ dưỡng đo bước ren 188-101 (4-42TPI/ 30 lá)
    188-102 Bộ dưỡng đo bước ren 188-102 (4-60TPI/28 lá)
    188-111 Bộ dưỡng đo bước ren 188-111(4-42TPI x 30lá)
    188-121 Bộ dưỡng đo bước ren 188-121 (0.4-7mm/18 lá)
    188-122 Bộ dưỡng đo bước ren 188-122 (0.4-7mm/21 lá)
    188-130 Bộ dưỡng đo bước ren 188-130(0.35-6mm/22 lá)
    188-151 Bộ dưỡng đo bước ren 188-151 (0.4-7mm/4-42 TPI x 51 lá)
    1900S-10 Đồng hồ so cơ khí 1900S-10 (0.1mm/0.001mm)
    1900S-72 Đồng hồ so cơ khí 1900S-72 (0.1mm/0.001mm)
    1900SB-10 Đồng hồ so cơ khí 1900SB-10 (0.1mm/0.001mm)
    1900SB-72 Đồng hồ so cơ khí 1900SB-72 (0.1mm/0.001mm)
    191-121 Máy đo 3 tọa độ CRYSTA-Apex V544 CMM CNC Range 500 x 400 x 400 mm (191-121)
    191-561 Máy đo 3 tọa độ CRYSTA-Apex V776 CNC CMM Range 700 x 700 x 600 mm (191-561 )
    191-583 Máy đo 3 tọa độ CRYSTA-Apex V9108 CNC CMM (191-583)
    1911T-10 Đồng hồ so cơ khí 1911T-10 (2.5mm/0.01mm)
    1911TB-10 Đồng hồ so cơ khí 1911TB-10 (2.5mm/0.01mm)
    1913T-10 Đồng hồ so cơ khí 1913T-10 (0.5mm/0.002mm)
    1913TB-10 Đồng hồ so cơ khí 1913TB-10 (0.5mm/0.002mm)
    192-130 Thước đo cao đồng hồ 192-130 (0-300mm)
    192-131 Thước đo cao đồng hồ 192-131 (0-450mm)
    192-132 Thước đo cao đồng hồ 192-132 (0-600mm)
    192-133 Thước đo cao đồng hồ 192-133 (0-1000mm)
    192-150 Thước đo cao đồng hồ 192-150 (0-12")
    192-151 Thước đo cao đồng hồ 192-151 (0-18")
    192-152 Thước đo cao đồng hồ 192-152 (0-24")
    192-153 Thước đo cao đồng hồ 192-153 (0-40")
    192-613-10 Thước đo cao điện tử 192-613-10 (0-300mm)
    192-614-10 Thước đo cao điện tử 192-614-10 (0-600mm)
    192-615-10 Thước đo cao điện tử 192-615-10 (0-1000mm)
    192-630-10 Thước đo cao điện tử 192-630-10 (0-12''/0-300mm)
    192-631-10 Thước đo cao điện tử 192-631-10 (0-18''/0-450mm)
    192-632-10 Thước đo cao điện tử 192-632-10 (0-24''/0-600mm)
    192-633-10 Thước đo cao điện tử 192-633-10 (0-40''/0-1000mm)
    192-663-10 Thước đo cao điện tử 192-663-10 (0-300mm)
    192-664-10 Thước đo cao điện tử 192-664-10 (0-600mm)
    192-665-10 Thước đo cao điện tử 192-665-10 (0-1000mm)
    192-670-10 Thước đo cao điện tử 192-670-10 (0-12"/0-300mm)
    192-671-10 Thước đo cao điện tử 192-671-10 (0-18"/0-450mm)
    192-672-10 Thước đo cao điện tử 192-672-10 (0-24''/0-600mm)
    192-673-10 Thước đo cao điện tử 192-673-10 (0-40''/0-1000mm)
    1929S Đồng hồ cơ khí so 1929S (1mm/0.01mm)
    1929S-62 Đồng hồ cơ khí 1929S-62 (1mm/0.01mm)
    1929SB Đồng hồ so cơ khí 1929SB (1mm/0.01mm)
    1929SB-62 Đồng hồ so cơ khí 1929SB-62 (1mm/0.01mm)
    196-372 Máy đo 3 tọa độ Crysta-Plus M776 Manual CMM(196-372)
    196-377 Máy đo 3 tọa độ Crysta-Plus M7106 Manual CMM(196-377)
    196-617 Máy đo tọa độ không gian ba chiều CRYSTA-PLUS M443 (196-617)
    1960T Đồng hồ so cơ khí 1960T (1mm/0.01mm)
    1961-10x Kính lúp cầm tay Peak 1961 -10X
    1962-15X Kính lúp Peak ( 1962-15X )
    1983-10x Kính lúp cầm tay Peak 1983-10x
    201-101 Calip ngàm 201-101 (0 - 25mm)
    201-102 Calip ngàm 201-102 (25 - 50mm)
    201-103 Calip ngàm 201-103 (50 - 75mm)
    201-104 Calip ngàm 201-104 (75 - 100mm)
    201-105 Calip ngàm 201-105 (100 - 125mm)
    201-106 Calip ngàm 201-106 (125 - 150mm)
    201-107 Calip ngàm 201-107 (150 - 175mm)
    201-108 Calip ngàm 201-108 (175 - 200mm)
    201-109 Calip ngàm 201-109 (200 - 225mm)
    201-110 Calip ngàm 201-110 (225 - 250mm)
    201-111 Calip ngàm 201-111 (250 - 275mm)
    201-112 Calip ngàm 201-112 (275 - 300mm)
    2044S Đồng hồ so cơ khí 2044S (5mm/0.01mm)
    2044S-09 Đồng hồ so cơ khí 2044S-09 (5mm/0.01mm)
    2044S-60 Đồng hồ so cơ khí 2044S-60 (5mm/0.01mm)
    2044SB Đồng hồ so cơ khí 2044SB (5mm/0.01mm)
    2044SB-09 Đồng hồ so cơ khí 2044SB-09 (5mm/0.01mm)
    2044SB-60 Đồng hồ so cơ khí 2044SB-60 (5mm/0.01mm)
    2045S Đồng hồ so cơ khí 2045S (5mm/0.01mm)
    2045SB Đồng hồ so cơ khí 2045SB (5mm/0.01mm)
    2046A Đồng hồ so cơ khí 2046A (10mm/0.01mm)
    2046AB Đồng hồ so cơ khí 2046AB (10mm/0.01mm)
    2046S Đồng hồ so cơ khí 2046S (10mm/0.01mm)
    2046S-09 Đồng hồ so cơ khí 2046S-09 (10mm/0.01mm)
    2046S-60 Đồng hồ so cơ khí 2046S-60 (10mm/0.01mm)
    2046S-80 Đồng hồ so cơ khí 2046S-80 (10mm/0.01mm)
    2046SB Đồng hồ so cơ khí 2046SB (10mm/0.01mm)
    2046SB-09 Đồng hồ so cơ khí 2046SB-09 (10mm/0.01mm)
    2046SB-60 Đồng hồ so cơ khí 2046SB-60 (10mm/0.01mm)
    2046SB-80 Đồng hồ so cơ khí 2046SB-80 (10mm/0.01mm)
    2047S Đồng hồ so cơ khí 2047S (10mm/0.01mm)
    2047SB Đồng hồ so cơ khí 2047SB (10mm/0.01mm)
    2048S-10 Đồng hồ so cơ khí 2048S-10 (10mm/0.01mm)
    2048SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2048SB-10 (10mm/0.01mm)
    2050S Đồng hồ so cơ khí 2050S (20mm/0.01mm)
    2050S-19 Đồng hồ so cơ khí 2050S-19 (20mm/0.01mm)
    2050S-60 Đồng hồ so cơ khí 2050S-60 (20mm/0.01mm)
    2050SB Đồng hồ so cơ khí 2050SB (20mm/0.01mm)
    2050SB-19 Đồng hồ so cơ khí 2050SB-19 (20mm/0.01mm)
    2050SB-60 Đồng hồ so cơ khí 2050SB-60 (20mm/0.01mm)
    2052S Đồng hồ so cơ khí 2052S (30mm/0.01mm)
    2052S-19 Đồng hồ so cơ khí 2052S-19 (30mm/0.01mm)
    2052SB Đồng hồ so cơ khí 2052SB (30mm/0.01mm)
    2052SB-19 Đồng hồ so cơ khí 2052SB-19 (30mm/0.01mm)
    207000 Dầu Panme (207000)
    2109S-10 Đồng hồ so cơ khí 2109S-10 (1mm/0.001mm)
    2109S-70 Đồng hồ so cơ khí 2109S-70 (1mm/0.001mm)
    2109SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2109SB-10 (1mm/0.001mm)
    2109SB-70 Đồng hồ so cơ khí 2109SB-70 (1mm/0.001mm)
    211-541D Máy đo độ tròn RA-10 ( 211-541D ) mitutoyo
    211-546E Máy đo độ tròn RA-120P ( 211-546E ) mitutoyo
    2110S-10 Đồng hồ so cơ khí 2110S-10 (1mm/0.001mm)
    2110S-70 Đồng hồ so cơ khí 2110S-70 (1mm/0.001mm)
    2110SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2110SB-10 (1mm/0.001mm)
    2110SB-70 Đồng hồ so cơ khí 2110SB-70 (1mm/0.001mm)
    2113S-10 Đồng hồ so cơ khí 2113S-10 (2mm/0.001mm)
    2113SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2113SB-10 (2mm/0.001mm)
    2118S-10 Đồng hồ so cơ khí 2118S-10 (5mm/0.001mm)
    2118SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2118SB-10 (5mm/0.001mm)
    2119S-10 Đồng hồ so cơ khí 2119S-10 (5mm/0.001mm)
    2119SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2119SB-10 (5mm/0.001mm)
    2124S-10 Đồng hồ so cơ khí 2124S-10 (5mm/0.005mm)
    2124SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2124SB-10 (5mm/0.005mm)
    218-362-11 Máy đo độ nhám và biên dạng FTA - H4 C3000-D [mm] X=100mm , Z2=500mm ( 218-362-11)
    218-643D Máy đo biên dạng CV-2100M4 ( 218-643D ) Mitutoyo
    2310S-10 Đồng hồ so cơ khí 2310S-10 (10mm/0.01mm)
    2310SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2310SB-10 (10mm/0.01mm)
    2320S-10 Đồng hồ so cơ khí 2320S-10 (20mm/0.01mm)
    2320SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2320SB-10 (20mm/0.01mm)
    2330S-10 Đồng hồ so cơ khí 2330S-10 (30mm/0.01mm)
    2330SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2330SB-10 (30mm/0.01mm)
    2900S-10 Đồng hồ so cơ khí 2900S-10 (0.08mm/0.001mm)
    2900S-70 Đồng hồ so cơ khí 2900S-70 (0.08mm/0.001mm)
    2900S-72 Đồng hồ so cơ khí 2900S-72 (0.08mm/0.001mm)
    2900SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2900SB-10 (0.08mm/0.001mm)
    2900SB-70 Đồng hồ so cơ khí 2900SB-70 (0.08mm/0.001mm)
    2900SB-72 Đồng hồ so cơ khí 2900SB-72 (0.08mm/0.001mm)
    2901S-10 Đồng hồ so cơ khí 2901S-10 (0.16mm/0.001mm)
    2901SB-10 Đồng hồ so cơ khí 2901SB-10 (0.16mm/0.001mm)
    2902S Đồng hồ so cơ khí 2902S (10mm/0.01mm)
    2902SB Đồng hồ so cơ khí 2902SB (10mm/0.01mm)
    2910S-10 Đồng hồ so cơ khí 0-0.008` x 0.0001`
    2928S Đồng hồ so cơ khí 2928S (4mm/0.1mm)
    2928SB Đồng hồ so cơ khí 2928SB (4mm/0.1mm)
    2929S Đồng hồ so cơ khí 2929S (0.8mm/0.01mm)
    2929S-60 Đồng hồ so cơ khí 2929S-60 (0.8mm/0.01mm)
    2929S-62 Đồng hồ so cơ khí 2929S-62 (0.8mm/0.01mm)
    2929SB Đồng hồ so cơ khí 2929SB (0.8mm/0.01mm)
    2929SB-60 Đồng hồ so cơ khí 2929SB-60 (0.8mm/0.01mm)
    2929SB-62 Đồng hồ so cơ khí 2929SB-62 (0.8mm/0.01mm)
    293-100-10 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-100-10 (0-25mm)
    293-130-10 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-130-10 (0-1"/0-25mm)
    293-140-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-140-30 (0-25mm)
    293-141-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-141-30 (25-50mm)
    293-142-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-142-30 (50-75mm)
    293-143-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-143-30 (75-100 mm )
    293-145-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-145-30 (0-25mm)
    293-146-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-146-30 (25-50mm)
    293-147-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-147-30 (50-75mm)
    293-148-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-148-30 (75-100 mm)
    293-180-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-180-30 (0-1"/0-25mm)
    293-181-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-181-30 (1-2"/25-50mm)
    293-182-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-182-30 (2-3"/50-75mm)
    293-183-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-183-30 (3-4"/75-100mm)
    293-185-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-185-30 (0-1"/0-25mm)
    293-186-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-186-30 (1-2"/25-50mm)
    293-187-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-187-30 (2-3"/50-75mm)
    293-188-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-188-30 (3-4"/75-100mm)
    293-230-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-230-30 (0-25mm)
    293-231-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-231-30 (25-50mm)
    293-232-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-232-30 (50-75mm)
    293-233-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-233-30 (75-100mm)
    293-234-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-234-30 (0-25mm)
    293-235-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-235-30 (25-50mm)
    293-236-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-236-30 (50-75mm)
    293-237-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-237-30 (75-100mm)
    293-240-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-240-30 (0-25mm)
    293-241-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-241-30 (25-50mm)
    293-242-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-242-30 (50-75mm)
    293-243-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-243-30 (75-100mm)
    293-244-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-244-30 (0-25mm)
    293-245-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-245-30 (25-50mm)
    293-246-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-246-30 (50-75mm)
    293-247-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-247-30 (75-100mm)
    293-250-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-250-30 (100-125mm)
    293-251-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-251-30 (125-150mm)
    293-252-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-252-30 (150-175mm)
    293-253-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-253-30 (175-200mm)
    293-254-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-254-30 (200-225mm)
    293-255-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-255-30 (225-250mm)
    293-256-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-256-30 (250-275mm)
    293-257-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-257-30 (275-300mm)
    293-330-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-330-30 (0-1"/0-25mm)
    293-331-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-331-30 (1-2"/25-50mm)
    293-332-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-332-30 (2-3"/50-75mm)
    293-333-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-333-30 (3-4"/75-100mm)
    293-334-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-334-30 (0-1"/0-25mm)
    293-335-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-335-30 (0-1"/0-25mm)
    293-336-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-336-30 (1-2"/25-50mm)
    293-340-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-340-30 (0-1"/0-25mm)
    293-341-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-341-30 (1-2"/25-50mm)
    293-342-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-342-30 (2-3"/50-75mm)
    293-343-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-343-30 (3-4"/75-100mm)
    293-344-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-344-30 (0-1"/0-25mm)
    293-345-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-345-30 (1-2"/25-50mm)
    293-346-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-346-30 (2-3"/50-75mm)
    293-347-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-347-30 (3-4"/75-100mm)
    293-348-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-348-30 (0-1"/0-25mm)
    293-350-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-350-30 (4-5"/100-125mm)
    293-351-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-351-30 (5-6"/125-150mm)
    293-352-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-352-30 (6-7"/150-175mm)
    293-353-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-353-30 (7-8"/175-200mm)
    293-354-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-354-30 (8-9"/200-225mm)
    293-355-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-355-30 (9-10"/225-250 mm)
    293-356-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-356-30 (10-11"/250-275 mm)
    293-357-30 Panme đo ngoài điện tử siêu chính xác 293-357-30 (11-12"/275-300mm)
    2952S Đồng hồ so cơ khí 2952S (30mm/0.01mm)
    2952SB Đồng hồ so cơ khí 2952SB (30mm/0.01mm)
    2959S Đồng hồ so cơ khí 2959S (1.6mm/0.01mm)
    2959SB Đồng hồ so cơ khí 2959SB (1.6mm/0.01mm)
    2960T Đồng hồ so cơ khí 2960T (1mm/0.01mm)
    2971TB Đồng hồ so cơ khí 2971TB (0.5mm/0.01mm)
    2972TB Đồng hồ so cơ khí 2972TB (1mm/0.01mm)
    2973TB Đồng hồ so cơ khí 2973TB (1.6mm/0.02mm)
    2990T-10 Đồng hồ so cơ khí 2990T-10 (0.1mm/0.001mm)
    302-802-10 Máy phóng hình PJ-2010A (302-802-10)
    3046S Đồng hồ so cơ khí 3046S (10mm/0.01mm)
    3046SB Đồng hồ so cơ khí 3046SB (10mm/0.01mm)
    3047S Đồng hồ so cơ khí 3047S (10mm/0.01mm)
    3047SB Đồng hồ so cơ khí 3047SB (10mm/0.01mm)
    3050S Đồng hồ so cơ khí 3050S (20mm/0.01mm)
    3050SB Đồng hồ so cơ khí 3050SB (20mm/0.01mm)
    3060S-19 Đồng hồ so cơ khí 3060S-19 (80mm/0.01mm)
    3060SB-19 Đồng hồ so cơ khí 3060SB-19 (80mm/0.01mm)
    3062S-19 Đồng hồ so cơ khí 3062S-19 (100mm/0.01mm)
    3062SB-19 Đồng hồ so cơ khí 3062SB-19 (100mm/0.01mm)
    3109S-10 Đồng hồ so cơ khí 3109S-10 (1mm/0.001mm)
    3109SB-10 Đồng hồ so cơ khí 3109SB-10 (1mm/0.001mm)
    311-111 Dụng cụ kiểm tra độ thẳng, độ vuông góc 311-111 mitutoyo
    311-112 Dụng cụ kiểm tra độ thẳng, độ vuông góc 311-112 mitutoyo
    311-113 Dụng cụ kiểm tra độ thẳng, độ vuông góc 311-113 mitutoyo
    313-101 Bộ que đo ren 313-101
    318-221 Dụng cụ đo độ đảo VL-50-B ( 318-221 ) mitutoyo
    318-222 Dụng cụ đo độ đảo VL-50-15-B ( 318-222 ) mitutoyo
    318-223 Dụng cụ đo độ đảo VL-50-100-B ( 318-223 ) mitutoyo
    318-226 Dụng cụ đo độ đảo VL-50S-B ( 318-226 ) mitutoyo
    318-227 Dụng cụ đo độ đảo VL-50S-15-B ( 318-227 ) mitutoyo
    318-228 Dụng cụ đo độ đảo VL-50S-100-B ( 318-228 ) mitutoyo
    337-101 Panme đo trong điện tử dạng ống nối 337-101 ( 200-225mm x 0,001mm)
    337-301 Panme đo trong điện tử dạng ống nối 337-301 (200-1000mm x 0,001mm)
    337-302 Panme đo trong điện tử dạng ống nối 337-302 (200-1500mm x 0,001mm)
    339-101 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 339-101 (200-225mm x 0,001mm)
    339-301 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 339-301 (200-1000mm x 0,001mm)
    339-302 Panme đo trong cơ khí dạng ống nối 339-302 (200-2000mm x 0,001mm)
    345-250-30 Panme đo trong điện tử 345-250-30 (5-30mm x 0,001mm)
    345-251-30 Panme đo trong điện tử 345-251-30 (25-50mm x 0,001mm)
    357-305 Máy đo 3 tọa độ Mistar CNC Range 570 x 500 x 500 mm (357-305) Mitutoyo
    363-109-10Y Máy đo tọa độ không gian 3D không tiếp xúc 363-109-10Y
    364-502SY Máy đo tọa độ 3 chiều MiSCAN Vision System ( 364-502SY )
    364-511SY Máy đo tọa độ 3D MiSCAN Vision System MVS-X404P1L-D ( 364-511SY )
    364-512SY Máy đo tọa độ 3D MiSCAN Vision System MVS-H404P1L-D ( 364-512SY )
    368-001 Panme đo lỗ hai chấu cơ khí 368-001 (2-2,5mm x 0,001mm)
    368-002 Panme đo lỗ hai chấu cơ khí 368-002 (2,5-3mm x 0,001mm)
    368-003 Panme đo lỗ hai chấu cơ khí 368-003 (3-4mm x 0,001mm)
    368-004 Panme đo lỗ hai chấu cơ khí 368-004 (4-5mm x 0,001mm)
    368-005 Panme đo lỗ hai chấu cơ khí 368-005 (5-6mm x 0,001mm)
    368-161 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-161 (6-8mm x 0,001mm)
    368-162 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-162 (8-10mm x 0,001mm)
    368-163 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-163 (10-12mm x 0,001mm)
    368-164 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-164 (12-16mm x 0,005mm)
    368-165 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-165 (16-20mm x 0,005mm)
    368-166 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-166 (20-25mm x 0,005mm)
    368-167 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-167 (25-30mm x 0,005mm)
    368-168 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-168 (30-40mm x 0,005mm)
    368-169 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-169 (40-50mm x 0,005mm)
    368-170 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-170 ( 50-63mm )
    368-171 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-171 (62-75mm x 0,005mm)
    368-172 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-172 (75-88mm x 0,005mm)
    368-173 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-173 (87-100mm x 0,005mm)
    368-174 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-174 (100-125mm x 0,005mm)
    368-175 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-175 (125-150mm x 0,005mm)
    368-176 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-176 (150-175mm x 0,005mm)
    368-177 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-177 (175-200mm x 0,005mm)
    368-178 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-178 (200-225mm x 0,005mm)
    368-179 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-179 (225-250mm x 0,005mm)
    368-180 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-180 (250-275mm x 0,005mm)
    368-181 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-181 (275-300mm x 0,005mm)
    368-764 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-764 (12-16mm x 0,005mm)
    368-765 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-765 (16-20mm x 0,005mm)
    368-766 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-766 (20-25mm x 0,005mm)
    368-767 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-767 (25-30mm x 0,005mm)
    368-768 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-768 (30-40mm x 0,005mm)
    368-769 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-769 (40-50mm x 0,005mm)
    368-770 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-770 (50-63mm x 0,005mm)
    368-771 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-771 (62-75mm x 0,005mm)
    368-772 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-772 (75-88mm x 0,005mm)
    368-773 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-773 (87-100mm x 0,005mm)
    368-774 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-774 (100-125mm )
    368-775 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-775 (125-150mm x 0,005mm)
    368-776 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-776 (150-175mm x 0,005mm)
    368-777 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-777 (175-200mm x 0,005mm)
    368-778 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-778 (200-225mm x 0,005mm)
    368-779 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-779 (225-250mm x 0,005mm)
    368-780 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-780 (250-275mm x 0,005mm)
    368-781 Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-781 (275-300mm)
    368-906 Bộ Panme đo lỗ hai chấu cơ khí 368-906 (2-3mm x 0,001mm)
    368-907 Bộ Panme đo lỗ hai chấu cơ khí 368-907 (3-6mm x 0,001mm)
    368-911 Bộ Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-911 (6-12mm x 0,001mm)
    368-912 Bộ Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-912 (12-20mm x 0,005mm)
    368-913 Bộ Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-913 (20-50mm x 0,005mm)
    368-914 Bộ Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-914 (50-100mm x 0,005mm)
    368-915 Bộ Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-915 (100-200mm x 0,005mm)
    368-991 Bộ Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-991 (12-20mm x 0,005mm)
    368-992 Bộ Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-992 (20-50mm x 0,005mm)
    368-993 Bộ Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-993 (50-100mm x 0,005mm)
    368-994 Bộ Panme đo lỗ ba chấu cơ khí 368-994 (100-200mm x 0,005mm)
    4046S Đồng hồ so cơ khí 4046S (10mm/0.01mm)
    4046SB Đồng hồ so cơ khí 4046SB (10mm/0.01mm)
    468-161 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-161 (6-8mm x 0,001mm)
    468-162 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-162 (8-10mm x 0,001mm)
    468-163 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-163 (10-12mm x 0,001mm)
    468-164 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-164 (12-16mm x 0,001mm)
    468-165 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-165 (16-20mm x 0,001mm)
    468-167 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-167 (25-30mm x 0,001mm)
    468-168 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-168 (30-40mm x 0,001mm)
    468-169 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-169 (40-50mm x 0,001mm)
    468-170 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-170 (50-63mm x 0,001mm)
    468-171 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-171 (62-75mm x 0,001mm)
    468-172 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-172 (75-88mm x 0,001mm)
    468-173 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-173 (87-100mm x 0,001mm)
    468-174 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-174 , (100-125mm )
    468-175 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-175 (125-150mm x 0,001mm)
    468-176 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-176 (150-175mm x 0,001mm)
    468-177 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-177 (175-200mm x 0,001mm)
    468-178 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-178 (200-225mm x 0,001mm)
    468-179 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-179 (225-250mm x 0,001mm)
    468-180 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-180 (250-275mm x 0,001mm)
    468-181 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-181 (275-300mm x 0,001mm)
    468-971 Bộ Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468- 971 (6-8mm x 0,001mm)
    468-972 Bộ Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468- 972 (12-20mm x 0,001mm)
    468-973 Bộ Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468- 973 (20-25mm x 0,001mm)
    468-974 Bộ Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-974 (50-100mm x 0,001mm)
    468-975 Bộ Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-975 (100-200mm x 0,001mm)
    468-981 Bộ Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-981 (6-12mm x 0,001mm)
    468-982 Bộ Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-982 (12-25mm x 0,001mm)
    468-983 Bộ Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-983 (25-50mm x 0,001mm)
    468-984 Bộ Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-984 (50-75mm x 0,001mm)
    468-985 Bộ Panme đo lỗ ba chấu điện tử 468-985 (75-100mm x 0,001mm)
    500-702-20 Thước cặp điện tử 500-702-20 (0-150mm)
    500-703-20 Thước cặp điện tử 500-703-20 (0-200mm)
    500-704-20 Thước cặp điện tử 500-704-20 (0-300mm)
    500-706-20 Thước cặp điện tử 500-706-20 (0-150mm)
    500-707-20 Thước cặp điện tử 500-707-20 (0-200mm)
    500-708-20 Thước cặp điện tử 500-708-20 (0-300mm)
    500-712-20 Thước cặp điện tử 500-712-20 (0-150mm)
    500-713-20 Thước cặp điện tử 500-713-20 (0-200mm)
    500-714-20 Thước cặp điện tử 500-714-20 (0-300mm)
    500-716-20 Thước cặp điện tử 500-716-20 (0-150mm)
    500-717-20 Thước cặp điện tử 500-717-20 (0-200mm)
    500-718-20 Thước cặp điện tử 500-718-20 (0-300mm)
    500-719-20 Thước cặp điện tử 500-719-20 (0-150mm)
    500-721-20 Thước cặp điện tử 500-721-20 (0-150mm)
    500-722-20 Thước cặp điện tử 500-722-20 (0-200mm)
    500-723-20 Thước cặp điện tử 500-723-20 (0-150mm)
    500-724-20 Thước cặp điện tử 500-724-20 (0-200mm)
    500-731-20 Thước cặp điện tử 500-731-20 (0-6"/0-150mm)
    500-732-20 Thước cặp điện tử 500-732-20 (0-8"/0-200mm)
    500-733-20 Thước cặp điện tử 500-733-20 (0-6"/0-150mm)
    500-734-20 Thước cặp điện tử 500-734-20 (0-8"/0-200mm)
    500-735-20 Thước cặp điện tử 500-735-20 (0-6"/0-150mm)
    500-736-20 Thước cặp điện tử 500-736-20 (0-8"/0-200mm)
    500-737-20 Thước cặp điện tử 500-737-20 (0-6"/0-150mm)
    500-738-20 Thước cặp điện tử 500-738-20 (0-8"/0-200mm)
    500-752-20 Thước cặp điện tử 500-752-20 (0-6"/0-150mm)
    500-753-20 Thước cặp điện tử 500-753-20 (0-8"/0-200mm)
    500-754-20 Thước cặp điện tử 500-754-20 (0-300mm)
    500-762-20 Thước cặp điện tử 500-762-20 (0-6"/0-150mm)
    500-763-20 Thước cặp điện tử 500-763-20 (0-8"/0-200mm)
    500-764-20 Thước cặp điện tử 500-764-20 (0-12"/0-300mm)
    500-768-20 Thước cặp điện tử 500-768-20 (0-6"/0-150mm)
    500-769-20 Thước cặp điện tử 500-769-20 (0-6"/0-150mm)
    506-207 Thước đo cao du xích 506-207 (0-200mm)
    506-208 Thước đo cao cơ khí 506-208 (0-8"/0-200mm)
    511-415 Đồng hồ đo lỗ 511-415 (15-35 mm, không bao gồm mặt đồng hồ so)
    511-416 Đồng hồ đo lỗ 511-416 (35-60 mm, không bao gồm mặt đồng hồ so)
    511-417 Đồng hồ đo lỗ 511-417 (50-150 mm, không bao gồm mặt đồng hồ so)
    511-425 Đồng hồ đo lỗ 511-425 (15-35 mm )
    511-426 Đồng hồ đo lỗ 511-426 (35-60 mm )
    511-427 Đồng hồ đo lỗ 511-427 , (50-150 mm)
    511-435 Đồng hồ đo lỗ 511-435 , (15-35 mm)
    511-436 Đồng hồ đo lỗ 511-436 (35-60 mm )
    511-437 Đồng hồ đo lỗ 511-437 (50-150 mm )
    511-501 Thước đo lỗ điện tử 511-501 ( 45-100mm)
    511-502 Đồng hồ đo lỗ điện tử 511-502 (100-160mm)
    511-768 Đồng hồ đo lỗ 511-768 (50-150 mm )
    511-769 Đồng hồ đo lỗ 511-769 (100-160 mm )
    511-803 Đồng hồ đo lỗ 511-803 (60-100 mm)
    511-804 Đồng hồ đo lỗ 511-804 ( 100-160 mm)
    511-805 Đồng hồ đo lỗ 511-805 (150-250 mm)
    511-806 Đồng hồ đo lỗ 511-806 (250-400 mm)
    511-807 Đồng hồ đo lỗ 511-807 (400-600 mm)
    511-808 Đồng hồ đo lỗ 511-808 (600-800 mm)
    511-813 Đồng hồ đo lỗ 511-813 (60-100 mm )
    511-814 Đồng hồ đo lỗ 511-814 (100-160 mm )
    511-816 Đồng hồ đo lỗ 511-816 (250-400 mm, bao gồm mặt đông hồ so)
    511-817 Đồng hồ đo lỗ 511-817 (400-600 mm)
    511-818 Đồng hồ đo lỗ 511-818 (600-800 mm )
    511-823 Đồng hồ đo lỗ 511-823 (60-100 mm )
    511-824 Đồng hồ đo lỗ 511-824 (100-160 mm )
    511-825 Đồng hồ đo lỗ 511-825 (150-250 mm )
    511-826 Đồng hồ đo lỗ 511-826 (250-400 mm)
    511-827 Đồng hồ đo lỗ 511-827 (400-600 mm )
    511-828 Đồng hồ đo lỗ 511-828 (600-800 mm, bao gồm mặt đồng hò so)
    513-304-10E Đồng hồ so chân gập (513-304-10E) Mitutoyo
    513-401-10E Đồng hồ so chân gập 0-0.14mm/0.001mm, 513-401-10E Mitutoyo
    513-404-10E Đồng hồ so chân gập 0-0,8mm/0,01 ( 513-404-10E) mitutoyo
    513-405-10E Đồng hồ so chân gập 0-0.2mm/0.002 ,513-405-10E, Mitutoyo
    513-414-10E Đồng hồ so chân gập 0-0.5mm/0.01, (513-414-10E) Mitutoyo
    513-415-10E Đồng hồ so chân gập 0-1mm/0.01, 513-415-10E Mitutoyo
    513-424-10E Đồng hồ so chân gập 0-0.5mm/0.01, 513-424-10E Mitutoyo
    513-425-10E Đồng hồ so chân gập 0-0.6mm/0.002, 513-425-10E Mitutoyo
    513-426-10E Đồng hồ so chân gập 0-1.5mm/0.01, 513-426-10E Mitutoyo
    513-445-10E Đồng hồ so chân gập (513-445-10E) Mitutoyo
    513-454-10E Đồng hồ so chân gập (513-454-10E) Mitutoyo
    513-464-10E Đồng hồ so chân gập 0-0.8mm/0.01 (513-464-10E) Mitutoyo
    513-484-10E Đồng hồ so chân gập (513-484-10E) Mitutoyo
    513-514E Đồng hồ so chân gập ( 513-514E ) Mitutoyo
    513-517E Đồng hồ so chân gập ( 513-517E ) Mitutoyo
    513-517WE Đồng hồ so chân gập ( 513-517WE ) Mitutoyo
    514-102 Thước đo cao du xích 514-102 (0-300mm)
    514-103 Thước đo cao cơ khí 514-103 (0-12"/0-300mm)
    514-104 Thước đo cao du xích 514-104 (0-450mm)
    514-105 Thước đo cao cơ khí 514-105 (0-18"/0-450mm)
    514-106 Thước đo cao du xích 540-106 (0-600mm)
    514-107 Thước đo cao cơ khí 514-107 (0-24"/0-600mm)
    514-108 Thước đo cao du xích 514-108 (0-1000mm)
    514-109 Thước đo cao cơ khí 514-109 (0-40"/0-1000mm)
    515-555 Bộ hiệu chuẩn thước kẹp, thước đo cao 515-555 (0-300mm)
    515-556-2 Bộ hiệu chuẩn thước kẹp, thước đo cao 515-556-2 (0-600mm)
    515-585 Bộ hiệu chuẩn panme đo trong 515-585 (25-300mm)
    515-586 Bộ hiệu chuẩn panme đo trong 515-586 (25-600mm)
    516-607 Bộ hiệu chuẩn vi lượng 516-607 Mitutoyo
    517-101C Bàn map đá Granite 517-101C (300x300x100mm)
    517-103C Bàn map đá Granite 517-103C (600x600x130mm)
    517-105C Bàn map đá Granite 517-105C (750x500x130mm)
    517-107C Bàn map đá Granite 517-107C (1000x750x150mm)
    517-109C Bàn map đá Granite 517-109C (1000x1000x150mm)
    517-110C Bàn map đá Granite 517-110C (2000x1000x250mm)
    517-111C Bàn map đá Granite 517-111C (450x300x100mm)
    517-113C Bàn map đá Granite 517-113C (1500x1000x200mm)
    517-114C Bàn map đá Granite 517-114C (600x450x100mm)
    517-116C Bàn map đá Granite 517-116C (2000x1500x300mm)
    517-117C Bàn map đá Granite 517-117C (2000x2000x350mm)
    517-118C Bàn map đá Granite 517-118C (3000x1500x400mm)
    517-119C Bàn map đá Granite 517-119C (3000x2000x500mm)
    517-301C Bàn map đá Granite 517-301C (300x300x100mm)
    517-303C Bàn map đá Granite 517-303C (600x600x130mm)
    517-305C Bàn map đá Granite 517-305C (750x500x130mm)
    517-307C Bàn map đá Granite 517-307C (1000x750x150mm)
    517-309C Bàn map đá Granite 517-309C (1000x1000x150mm)
    517-310C Bàn map đá Granite 517-310C (2000x1000x250mm)
    517-311C Bàn Đá Granite 517-311C (450x300x100mm)
    517-313C Bàn map đá Granite 517-313C (1500x1000x200mm)
    517-314C Bàn map đá Granite 517-314C (600x450x100mm)
    517-316C Bàn map đá Granite 517-316C (2000x1500x300mm)
    517-317C Bàn map đá Granite 517-317C (2000x2000x350mm)
    517-318C Bàn map đá Granite 517-318C (3000x1500x400mm)
    517-319C Bàn map đá Granite 517-319C (3000x2000x500mm)
    517-401C Bàn map đá Granite 517-401C (300x300x100mm)
    517-403C Bàn map đá Granite 517-403C (600x600x130mm)
    517-405C Bàn map đá Granite 517-405C (750x500x130mm)
    517-407C Bàn map đá Granite 517-407C (1000x750x150mm)
    517-409C Bàn map đá Granite 517-409C (1000x1000x150mm)
    517-410C Bàn map đá Granite 517-410C (2000x1000x250mm)
    517-411C Bàn map đá Granite 517-411C (450x300x100mm)
    517-413C Bàn map đá Granite 517-413C (1500x1000x200mm)
    517-414C Bàn map đá Granite 517-414C (600x450x100mm)
    517-416C Bàn map đá Granite 517-416C (2000x1500x300mm)
    525-211-11 Máy đo độ nhám và biên dạng Formtracer CS-3300S4 (525-211-11)
    525-311-11 Máy đo biên dạng FTA - S4 D3000-D [mm] X=100mm; Z2=300mm; 0,75mN (525-311-11)
    527-402 Thước đo sâu cơ khí 527-402 (0-200mm)
    539-121-30 Thước đo quang học AT103-600 ( 539-121-30 ) Mitutyo
    541-1001 Nivo khung 100x100mm, 0.1mm (541-1001)
    541-1002 Nivo khung 100x100mm (541-1002)
    541-1005 Nivo khung 100x100mm (541-1005)
    541-1501 Nivo khung 150x150mm , 0.1mm (541-1501)
    541-1502 Nivo khung 150x150mm (541-1502)
    541-1505 Nivo khung 150x150mm , 0.05mm (541-1505)
    541-2001 Nivo khung 200x200mm , 0.1mm (541-2001)
    541-2002 Nivo khung 200x200mm,L200mm (541-2002)
    541-2005 Nivo khung 200x200mm , 0.05mm (541-2005)
    541-2501 Nivo khung 250 x250mm, 0.1mm (541-2501)
    541-2502 Nivo khung 250 x250mm (541-2502)
    541-2505 Nivo khung 250 x250mm, 0.05mm (541-2505)
    541-3001 Nivo khung 300x300mm, 0.1mm (541-3001)
    541-3002 Nivo khung 300x300mm (541-3002)
    541-3005 Nivo khung 300x300mm (541-3005)
    542-007 Bộ hiển thị cho máy đo tuyến tính EC Counter (542-007) Mitutoyo
    542-015 Bộ hiển thị cho máy đo tuyến tính EG Counter (542-015) Mitutoyo
    542-1001 Nivo thanh 100mm,0.1mm RSK (542-1001)
    542-1002 Nivo thanh 100mm,0.02mm RSK (542-1002)
    542-1005 Nivo thanh 100mm,0.05mm RSK (542-1005)
    542-1501 Nivo thanh 150mm,0.1mm RSK (542-1501)
    542-1502 Nivo thanh 150mm,0.02mm RSK (542-1502)
    542-1505 Nivo thanh 150mm,0.05mm RSK (542-1505)
    542-156 Dụng cụ đo độ đảo LGK-110 ( 542-156 ) mitutoyo
    542-157 Dụng cụ đo độ đảo LGK-0510 ( 542-157 ) mitutoyo
    542-158 Dụng cụ đo độ đảo LGK-0110 ( 542-158 ) mitutoyo
    542-161 Dụng cụ đo độ đảo LGF ( 542-161 ) mitutoyo
    542-162 Dụng cụ đo độ đảo LGF ( 542-162 ) mitutoyo
    542-163 Dụng cụ đo độ đảo LGF ( 542-163 ) mitutoyo
    542-164 Dụng cụ đo độ đảo LGF-Z ( 542-164 ) mitutoyo
    542-165 Dụng cụ đo độ đảo LGF-Z ( 542-165 ) mitutoyo
    542-166 Dụng cụ đo độ đảo LGF-Z ( 542-166 ) mitutoyo
    542-171 Dụng cụ đo độ đảo LGF ( 542-171 ) mitutoyo
    542-172 Dụng cụ đo độ đảo LGF ( 542-172 ) mitutoyo
    542-173 Dụng cụ đo độ đảo LGF ( 542-173 ) mitutoyo
    542-174 Dụng cụ đo độ đảo LGF-Z ( 542-174 ) mitutoyo
    542-175 Dụng cụ đo độ đảo LGF-Z ( 542-175 ) mitutoyo
    542-176 Dụng cụ đo độ đảo LGF-Z ( 542-176 ) mitutoyo
    542-181 Dụng cụ đo độ đảo LGF ( 542-181 ) mitutoyo
    542-182 Dụng cụ đo độ đảo LGF ( 542-182 ) mitutoyo
    542-2001 Nivo thanh 200mm,0.1mm RSK (542-2001)
    542-2002 Nivo thanh 200mm,0.02mm RSK (542-2002)
    542-2005 Nivo thanh 200mm, 0.05mm RSK (542-2005)
    542-244 Dụng cụ đo độ đảo LGB2 ( 542-244 ) mitutoyo
    542-246 Dụng cụ đo độ đảo LGB2 ( 542-246 ) mitutoyo
    542-2501 Nivo thanh 250mm,0.1mm/m RSK (542-2501)
    542-2502 Nivo thanh 250mm,0.02mm/m RSK (542-2502)
    542-2505 Nivo thanh 250mm,0.02mm/m RSK (542-2505)
    542-262 Dụng cụ đo độ đảo LGB2 ( 542-262 ) mitutoyo
    542-264 Dụng cụ đo độ đảo LGB2 ( 542-264 ) mitutoyo
    542-270 Dụng cụ đo độ đảo LGB2 ( 542-270 ) mitutoyo
    542-3001 Nivo thanh 300mm,0.1mm/m RSK (542-3001)
    542-3002 Nivo thanh 300mm,0.02mm/m RSK (542-3002)
    542-3005 Nivo thanh 300mm,0.05mm/m RSK (542-3005)
    542-303 Dụng cụ đo độ đảo LGS ( 542-303 ) mitutoyo
    542-4501 Nivo thanh 450mm,0.1mm/m RSK (542-4501)
    542-4502 Nivo thanh 450mm,0.02mm/m RSK (542-4502)
    542-4505 Nivo thanh 450mm,0.05mm/m RSK (542-4505)
    542-6001 Nivo thanh 600mm,0.1mm/m RSK (542-6001)
    542-6002 Nivo thanh 600mm,0.02mm/m RSK (542-6002)
    542-6005 Nivo thanh 600mm,0.05mm/m RSK (542-6005)
    542-715 Dụng cụ đo độ đảo LGH ( 542-715 ) mitutoyo
    542-720 Dụng cụ đo độ đảo LGH ( 542-720 ) mitutoyo
    543-300 Đồng hồ so điện tử 543-300 (12.7mm)
    543-300B Đồng hồ so điện tử 543-300B (12.7mm)
    543-310B Đồng hồ so điện tử 543-310B (12.7mm)
    543-340B Đồng hồ so điện tử 543-340B (0-12.7mm)
    543-350 Đồng hồ so điện tử 543-350 (12.7mm)
    543-350B Đồng hồ so điện tử 543-350B (12.7mm)
    543-390 Đồng hồ so điện tử 543-390 (12.7mm/0.001mm)
    543-390B Đồng hồ so điện tử 543-390B (12.7mm x 0.001mm)
    543-391B Đồng hồ so điện tử 12.7mm/.5` x 0.001mm
    543-394 Đồng hồ so điện tử 543-394 (12.7mm/0.001mm)
    543-394B Đồng hồ so điện tử 543-394B (12.7mm/0.001mm)
    543-400 Đồng hồ so điện tử 543-400 (12.7mm/0.01mm)
    543-400B Đồng hồ so điện tử 543-400B (12.7mm/0.01mm)
    543-401 Đồng hồ so điện tử 0.5`/12.7mm x 0.01mm
    543-401B Đồng hồ so điện tử 0.5`/12.7mm x 0.01mm
    543-404 Đồng hồ so điện tử 543-404 (12.7mm/0.01mm)
    543-404B Đồng hồ so điện tử 543-404B (12.7mm/0.01mm)
    543-470B Đồng hồ so điện tử 543-470B (25.4mm/0.001mm)
    543-474B Đồng hồ so điện tử 543-474B (25.4mm/0.01mm)
    543-490B Đồng hồ so điện tử 543-490B (50.8mm/0.001mm)
    543-491B Đồng hồ so điện tử 50.8mm/2` x 0.001mm
    543-494B Đồng hồ so điện tử 543-494B (50.8mm/0.01mm)
    543-500 Đồng hồ so quang năng 543-500 , 0-12.7 mm
    543-500B Đồng hồ so quang năng 543-500B , 0-12.7 mm
    543-505 Đồng hồ so quang năng 543-505 , 0-12.7 mm
    543-505 Đồng hồ so quang năng 543-505B , 0-12.7 mm
    543-551 Đồng hồ so điện tử 543-551 (25mm/0.001mm)
    543-553 Đồng hồ so điện tử 543-553 (50mm/0.001mm)
    543-557 Đồng hồ so điện tử 543-557 (50mm/0.001mm)
    543-557E Đồng hồ so điện tử 50mm x 0.001mm
    543-561 Đồng hồ so điện tử 543-561 (30.4mm/0.0005mm)
    543-561E Đồng hồ so điện tử 543-561 , 0.001mm
    543-563 Đồng hồ so điện tử 543-563 (60.9mm/0.0005mm)
    543-563E Đồng hồ so điện tử 0~60.9mm
    543-570 Đồng hồ so điện tử 543-570 (12.7mm/0.01mm)
    543-575 Đồng hồ so điện tử 543-575 (12.7mm)
    543-580 Đồng hồ so điện tử 543-580 (5.0mm/0.01mm)
    543-585 Đồng hồ so điện tử 543-585 (5.0mm)
    543-590B Đồng hồ so điện tử 543-590B (25.4mm)
    543-595B Đồng hồ so điện tử 543-595B (50.8mm)
    543-781 Đồng hồ so điện tử 543-781 (12.7mm/0.01mm)
    543-781B Đồng hồ so điện tử 543-781B (12.7mm/0.01mm)
    543-782 Đồng hồ so điện tử 543-782 (0-12.7mm , 0.01mm)
    543-790 Đồng hồ so điện tử 543-790 (12.7mm/0.001mm)
    543-790B Đồng hồ so điện tử 543-790B (12.7mm/0.001mm)
    543-791B Đồng hồ so điện tử 12.7mm/0.5` x 0.001mm
    543-794 Đồng hồ so điện tử 543-794 (12.7mm/0.001mm)
    543-794B Đồng hồ so điện tử 543-794B (12.7mm/0.001mm)
    544-498-1E Máy đo quét Laser LSM-6902H ( 544-498-1E) Mitutoyo
    546-0750CQ Ke vuông 750x400mm 546-0750CQ
    547-300S Thước đo độ dày điện tử 547-300S (0-0.4"/0-10mm)
    547-301 Thước đo độ dày điện tử 547-301 (0-10mm)
    547-313 Thước đo độ dày điện tử 547-313 (0-10mm)
    547-315 Thước đo độ dày điện tử 547-315 (0-10mm)
    547-321 Thước đo độ dày điện tử 547-321 (0-10mm)
    547-360 Thước đo độ dày điện tử 547-360 (0-10mm)
    547-400S Thước đo độ dày điện tử 547-400S (0-0.47"/0-12mm)
    547-401 Thước đo độ dày điện tử 547-401 (0-12mm)
    547-500S Thước đo độ dày điện tử 547-500S (0-0.47"/0-12mm)
    547-526S Thước đo độ dày điện tử 547-526S (0-0.47"/0-12mm)
    553-0500Q Thước thẳng 500mm 553-0500Q
    553-1000Q Thước thẳng 1000mm 553-1000Q RSK
    568-362 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-362 (8-10mm x 0,001mm)
    568-363 Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-363 (10-12mm x 0,001mm)
    570-227 Thước đo cao điện tử 570-227 (0-200mm)
    570-230 Thước đo cao điện tử 570-230 (0-1000mm)
    570-244 Thước đo cao điện tử 570-244 (0-8"/0-200mm)
    570-248 Thước đo cao điện tử 570-248 (0-40"/0-1000mm)
    570-302 Thước đo cao điện tử 570-302 (0-300mm)
    570-304 Thước đo cao điện tử 570-304 (0-600mm)
    570-312 Thước đo cao điện tử 570-312 (0-12''/0-300mm)
    570-313 Thước đo cao điện tử 570-313 (0-18''/0-450mm)
    570-314 Thước đo cao điện tử 570-314 (0-24''/0-600mm)
    570-322 Thước đo cao điện tử 570-322 (0-300mm)
    570-324 Thước đo cao điện tử 570-324 (0-600mm)
    572-200-30 Thước đo quang học 0-100 mm (572-200-30) mitutoyo
    572-201-30 Thước đo quang học 0-150 mm (572-201-30) mitutoyo
    572-202-30 Thước đo quang học 0-202 mm (572-202-30) mitutoyo
    572-203-10 Thước đo quang học 0-300 mm (572-203-10) mitutoyo
    572-460 Thước đo quang học 0-100 mm (572-460) mitutoyo
    572-461 Thước đo quang học 0-150 mm (572-461) mitutoyo
    572-462 Thước đo quang học 0-200 mm (572-462) mitutoyo
    572-463 Thước đo quang học 0-300 mm (572-463) mitutoyo
    572-464 Thước đo quang học 0-450 mm (572-464) mitutoyo
    572-465 Thước đo quang học 0-600 mm (572-465) mitutoyo
    572-466 Thước đo quang học 0-800 mm (572-466) mitutoyo
    572-467 Thước đo quang học 0-1000 mm (572-467) mitutoyo
    572-602 Thước đo quang học 0-200 mm (572-602) mitutoyo
    575-121 Đồng hồ so điện tử 575-121 (25.4mm)
    583-1501 Nivo khung có từ 583-1501
    583-1502 Nivo khung có từ 583-1502
    583-1505 Nivo khung có từ 583-1505
    583-2001 Nivo khung có từ 583-2001
    583-2002 Nivo khung có từ 583-2002
    583-2005 Nivo khung có từ 583-2005
    583-2501 Nivo khung có từ 583-2501
    583-2502 Nivo khung có từ 583-2502
    583-2505 Nivo khung có từ 583-2505
    58699 Thước đo vết nứt bê tông Shinwa (58699)
    589-300 Dụng cụ đo góc vạn năng 300mm 589-300 RSK
    62496 Thước đo góc điện tử Shinwa 300mm (62496)
    62600 Thước nhọn Shinwa L150mm, 1-15mm (62600)
    63TAA096-43MAP Phần mềm đo MCOSMOS MANUAL V4.3 (chứa trong đĩa DVD) (63TAA096-43MAP)
    65M-SK Bộ căn lá SK 0.03-1mm, L75mm (65M)
    7301 Thước đo độ dày đồng hồ 7301 (0-10mm)
    7305 Thước đo độ dày đồng hồ 7305 (0-20mm)
    73115 Nhiệt ẩm kế điện tử Shinwa (73115)
    7313 Thước đo độ dày đồng hồ 7313 (0-10mm)
    7315 Thước đo độ dày đồng hồ 7315 (0-10mm)
    7321 Thước đo độ dày đồng hồ 7321 (0-10mm)
    7323 Thước đo độ dày đồng hồ 7323 (0-20mm)
    7327 Thước đo độ dày đồng hồ 7327 (0-1mm)
    7360 Thước đo độ dày đồng hồ 7360 (0-10mm)
    810-191-11-MAP-1 Máy đo độ cứng HR-210MR-PK1, Mitutoyo
    810-299 PIN GAUGE EISEN EP SERIES
    810-299-10 Máy đo độ cứng cầm tay 810-299-10 Mitutoyo
    810-401E Máy đo độ cứng HM-210,loại A (810-401E)
    810-512-23 Máy đo độ cứng HR-530 (810-512-23) Mitutoyo
    810-525-11 Máy đo độ cứng HR-620B (810-525-11) Mitutoyo
    810-959-20 Máy đo độ cứng HM-103 (810-959-20E)
    811-332-10 Đồng hồ đo độ cứng của nhựa và cao su HH-332 ( 811-332-10)
    811-336-11 Máy đo độ cứng HH-336-01 (811-336-11)
    960-603 Nivo thanh cân bằng Mitutoyo 960-603 (200x44x38.2mm)
    960-703 Nivo khung cân bằng 960-703 (200x44x200mm)
    963-231-30E Máy đo độ cứng HR-320MS, Mitutoyo
    967-201-10 Bộ chống tâm SERIES 967
    967-201-10 Bộ chống tâm ( đo độ đảo trục ) 967-201-10 mitutoyo
    AA-0A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 0.200-0.500mm (AA-0A)
    AA-0B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 0.500-1.000mm (AA-0B)
    AA-10A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 10.000-10.50 mm (AA-10A)
    AA-10B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 10.50-11.00 mm (AA-10B)
    AA-11A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 11.00-11.50 mm (AA-11A)
    AA-11B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 11.50-12.00 mm (AA-11B)
    AA-12A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 12.00-12.50 mm (AA-12A)
    AA-12B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 12.50-13.00 mm (AA-12B)
    AA-13A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 13.00-13.50 mm(AA-13A)
    AA-13B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 13.50-14.00 mm (AA-13B)
    AA-1A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 1.000-1.500mm (AA-1A)
    AA-1B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 1.500-2.000 mm (AA-1B)
    AA-2A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 2.000-2.500 mm (AA-2A)
    AA-2B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 2.500-3.000 mm (AA-2B)
    AA-3A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 3.000-3.500 mm (AA-3A)
    AA-3B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 3.500-4.000 mm (AA-3B)
    AA-4A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 4.000-4.500 mm (AA-4A)
    AA-4B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 4.500-5.000 mm (AA-4B)
    AA-5A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 5.000-5.500 mm (AA-5A)
    AA-5B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 5.500-6.000 mm (AA-5B)
    AA-6A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 6.000-6.500 mm (AA-6A)
    AA-6B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 6.500-7.000 mm (AA-6B)
    AA-7A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 7.000-7.500 mm (AA-7A)
    AA-7B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 7.500-8.000 mm (AA-7B)
    AA-8A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 8.000-8.500 mm (AA-8A)
    AA-8B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 8.500-9.000 mm (AA-8B)
    AA-9A Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 9.000-9.500 mm (AA-9A)
    AA-9B Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 9.500-10.000 mm (AA-9B)
    AD3713TB 713TB Kinh hiển vi điệ tử 20x - 200x/0.3MP AD3713TB Dino-lite
    AD3713TL Kính hiển vi cầm tay 20x ~ 90x/0.3MP AD3713TL Dino-lite
    AD4112TL Kính hiển vi cầm tay 20x~90x/0.3MP AD4112TL Dino-lite
    AD4112ZT Kính hiển vi cầm tay 10X~50X; 200X/0.3MP AD4112ZT Dino-lite
    AD4113ZT Kính hiển vi cầm tay 10x-50x,220x AD4113ZT Dino-lite
    AD4116T Kính hiển vi cầm tay 20x~200x/800x600 pixels AD4116T Dino-lite
    AD4116TL Kính hiển vi cầm tay 20x~90x/0.3MP AD4116TL Dino-lite
    AD7013MT Kính hiển vi cầm tay 10x - 50x, 240x/5MP AD7013MT Dino-lite
    AD7013MTL Kính hiển vi cầm tay 20x ~ 90x/5MP AD7013MTL Dino-lite
    AD7013MTL-FI2 Kính hiển vi cầm tay 20x~90x/5MP AD7013MTL-FI2 Dino-lite
    AD7013MZT Kính hiển vi cầm tay 20x-200x/5mp AD7013MZT Dino-lite
    AG-22 Thước đo góc AG-22 Niigata
    AM-2101 Kính hiển vi điện tử cầm tay 20x~50x, 200x/0.3MP AM-2101 Dino-lite
    AM2111 Kính hiển vi điện tử cầm tay dino lite AM2111
    AM2111(R10A) Kính hiển vi điện tử cầm tay dino lite AM2111(R10A)
    AM3111 Kính hiển vi cầm tay AM3111 Dino-lite
    AM3113 Kính hiển vi cầm tay AM3113 Dino-lite
    AM3113T Kính hiển vi cầm tay AM3113T Dino-lite
    AM3713TB Kính hiển vi cầm tay 10x - 50x, 200x/0.3MP AM3713TB Dino-lite
    AM4012MT Kính hiển vi cầm tay AM4012MT Dino-lite
    AM4012MT Kính hiển vi cầm tay AM4012MT Dino-lite
    AM4012MTL Kính hiển vi cầm tay 20x~90x/0.3MP AM4012MTL Dino-lite
    AM4013MT Kính hiển vi cầm tay AM4013MT Dino-lite
    AM4013MTL Kính hiển vi cầm tay 20x~90x/1.3MP AM4013MTL Dino-lite
    AM4013MZT Kính hiển vi cầm tay 10x~50x, 200x/1.3MP AM4013MZT Dino-lite
    AM4013MZT4 Kính hiển vi cầm tay 430x ~ 470x/1.3MP AM4013MZT4 Dino-lite
    AM4013ZT Kính hiển vi cầm tay 20x~50x, 200x/1.3MP AM4013ZT Dino-lite
    AM4112N TV Kính hiển vi điện tử 10x - 50x, 220x/0.3 MP AM4112N TV Dino-lite
    AM4112NT Kính hiển vi cầm tay 10x - 50x, 220x/0.3 MP AM4112NT Dino-lite
    AM4112T Kính hiển vi cầm tay AM4112T Dino-lite
    AM4112TL Kính hiển vi cầm tay 20x~90x/0.3MP AM4112TL Dino-lite
    AM4112ZTL Kính hiển vi cầm tay 20x~90x/0.3MP AM4112ZTL Dino-lite
    AM4113FIT Kính hiển vi cầm tay 10x - 50x, 220x/1.3 MP AM4113FIT Dino-lite
    AM4113FVT Kính hiển vi cầm tay 10x - 50x, 220x/1.3MP AM4113FVT Dino-lite
    AM4113T(R4) Kính hiển vi điện tử cầm tay 20x~50x, 250x/1.3mp AM4113T(R4) Dino-lite
    AM4113T5 Kính hiển vi điện tử 500x/1.3MP AM4113T5 Dino-lite
    AM4113TL Kính hiển vi cầm tay 20x ~ 90x/1.3MP AM4113TL Dino-lite
    AM4113TL-M40 Kính hiển vi cầm tay 10x ~ 40x/1.3MP AM4113TL-M40 Dino-lite
    AM4113ZT Kính hiển vi điện tử cầm tay 20x~50x, 200x/1.3MP AM4113ZT Dino-lite
    AM4113ZT4 Kính hiển vi điện tử cầm tay 430x ~ 470x/1.3MP AM4113ZT4 Dino-lite
    AM4113ZTL Kính hiển vi cầm tay AM4113ZTL Dino-lite
    AM4115T Kính hiển vi điện tử cầm tay AM4115T Dino-lite
    AM4115T-CFVW Kính hiển vi cầm tay 20x~220x/1.3MP AM4115T-CFVW Dino-lite
    AM4115T-DFRW Kính hiển vi cầm tay 20x - 220x/1.3mp AM4115T-DFRW Dino-lite
    AM4115T-GFBW Kính hiển vi cầm tay 20x - 220x/1.3MP AM4115T-GFBW Dino-lite
    AM4115T-RFYW Kính hiển vi cầm tay 20x~220x/1.3MP AM4115T-RFYW Dino-lite
    AM4115T-YFGW Kính hiển vi cầm tay 30x - 50x, 200x/1.3MP AM4115T-YFGW Dino-lite
    AM4115TL Kính hiển vi cầm tay 10x~140x/1.3MP AM4115TL Dino-lite
    AM4115TL-DFRW Kính hiển vi cầm tay 10x - 140x/1.3MP AM4115TL-DFRW Dino-lite
    AM4115TL-GFBW Kính hiển vi cầm tay 10x - 140x/1.3MP AM4115TL-GFBW Dino-lite
    AM4115TL-YFGW Kính hiển vi cầm tay 10x - 140x/5MP AM4115TL-YFGW Dino-lite
    AM4115TW Kính hiển vi cầm tay 10x~50x/1.3MP AM4115TW Dino-lite
    AM4115TW-GFBW Kính hiển vi cầm tay 10x~50x/1.3MP AM4115TW-GFBW Dino-lite
    AM4115ZT Kính hiển vi cầm tay 20x~220x/1.3MP AM4115ZT Dino-lite
    AM4115ZTL Kính hiển vi cầm tay AM4115ZTL Dino-lite
    AM4115ZTW Kính hiển vi cầm tay 10x~50x/1.3MP AM4115ZTW Dino-lite
    AM4115ZTW-EDGE Kính hiển vi cầm tay 10x~50x/1.3MP AM4115ZTW-EDGE Dino-lite
    AM4116T Kính hiển vi cầm tay 20x~50x, 200x/800x600 pixels AM4116T Dino-lite
    AM4116TL Kính hiển vi cầm tay 20x~90x/0.3MP AM4116TL Dino-lite
    AM4116ZT Kính hiển vi cầm tay 20x~50x, 200x/0.3MP AM4116ZT Dino-lite
    AM413ZTA Kính hiển vi điện tử cầm tay 10x - 50x, 220x/1.3MP AM413ZTA Dino-lite
    AM4515T Kính hiển vi cầm tay 20x~220x/1.3mp AM4515T Dino-lite
    AM4515T5 Kính hiển vi cầm tay 500x - 550x/1.3MP AM4515T5 Dino-lite
    AM4515T8 Kính hiển vi cầm tay 700x - 900x/1.3MP AM4515T8 Dino-lite
    AM4515ZT Kính hiển vi cầm tay 20x~220x/1.3MP AM4515ZT Dino-lite
    AM4515ZTL Kính hiển vi cầm tay 5x-140x/1.3MP AM4515ZTL Dino-lite
    AM4815T Kính hiển vi cầm tay 20x~220x/1.3MP AM4815T Dino-lite
    AM4815ZT Kính hiển vi cầm tay AM4815ZT Dino-lite
    AM4815ZTL Kính hiển vi cầm tay 10x~140x/1.3MP AM4815ZTL Dino-lite
    AM5018MT Kính hiển vi cầm tay 20x~50x, 200x AM5018MT Dino-lite
    AM5018MZT Kính hiển vi cầm tay 20x-50x, 220x AM5018MZT Dino-lite
    AM5018MZTL Kính hiển vi cầm tay, độ phóng đại 20x ~ 90x AM5018MZTL POLARIZER Dino-lite
    AM5116T Kính hiển vi cầm tay AM5116T Dino-lite
    AM5116ZTL Kính hiển vi cầm tay 20x~90x/1.3mp AM5116ZTL Dino-lite
    AM5212ZT Kính hiển vi cầm tay AM5212ZT Dino-lite
    AM5216T Kính hiển vi cầm tay 20 ~ 220x/1.3MP AM5216T Dino-lite
    AM5216ZT Kính hiển vi cầm tay AM5216ZT Dino-lite
    AM5216ZTL Kính hiển vi cầm tay AM5216ZTL Dino-lite
    AM7013MT Kính hiển vi cầm tay 20x~50x, 200x/5MP AM7013MT Dino-lite
    AM7013MZT Kính hiển vi cầm tay 20x~50x, 200x/5MP AM7013MZT Dino-lite
    AM7013MZT4 Kính hiển vi cầm tay 430x - 470x/5MP AM7013MZT4 Dino-lite
    AM7023CT Camera kết nối kính hiển vi AM7023CT Dino-lite
    AM7025X Camera kết nối kính hiển vi 5M pixels ( AM7025X ) Dino-lite
    AM7115MZTL Kính hiển vi điện tử cầm tay 10x - 140x/5MP AM7115MZTL Dino-lite
    AM73115MTF Kính hiển vi cầm tay, độ phóng đại 10x ~ 70x AM73115MTF Dino-lite
    AM73915MZTL Kính hiển vi điện tử cầm tay 10x đến 140x/5MP AM73915MZTL Dino-lite
    AM7515MT8A Kính hiển vi cầm tay, độ phóng đại 700x ~ 900x AM7515MT8A Dino-lite
    AM7515MZT Kính hiển vi cầm tay, độ phóng đại 20x ~ 220x AM7515MZT Dino-lite
    AM7515MZTL Kính hiển vi điệ tử cầm tay 10x - 140x/5MP AM7515MZTL Dino-lite
    AM7915MZTL Kính hiển vi cầm tay 10x - 140x/5MP AM7915MZTL Dino-lite
    AP-1 Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 1.000-5.000mm (AP-1)
    AP-2 Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) 5.000-10.000mm (AP-2)
    AP-M Bút vạch dấu kim loại AP-M (SK)
    AS4113T-I2V Kính hiển vi điện tử cầm tay 10x - 50x, 220x/1.3MP AS4113T-I2V Dino-lite
    AWG-10 Thước đo chiều cao mối hàn (AWG-10)
    BI-0 Compa đồng hồ đo đường kính trong SK (BI-0)
    BI-1 Compa đồng hồ đo đường kính trong SK (BI-1)
    BI-2 Compa đồng hồ đo đường kính trong SK (BI-2)
    BO-1 Compa đồng hồ đo đường kính ngoài SK (BO-1)
    BO-2 Compa đồng hồ đo đường kính ngoài SK (BO-2)
    C3030C Bàn máp gang 300x300x60mm (C3030C)
    C5050C Bàn máp gang 500x500x75mm SK (C5050C)
    CS-100MT Thước đo khe hở SK 0.04-3mm, L100mm (CS-100MT)
    CS-100MZ Bộ căn lá SK 25 lá, 0.03-1.00mm, L100mm (CS-100MZ)
    CS-150MZ Bộ căn lá SK 25 lá 0.03-1mm, L=150mm (CS-150MZ)
    CS-65M Bộ căn lá SK 0.03-1mm 25 lá (CS-65M)
    DCV-100A Khối V SK 100mm 2 cái (DCV-100A)
    DCV-200B Khối V kỹ thuật 200x140x85mm SK (DCV-200B)
    DD-F150 Thước đo góc vuông thép SK 150x100mm Niigata Seiki (DD-F150)
    DD-F200 Thước đo góc vuông thép SK 200x130mm Niigata Seiki (DD-F200)
    DD-F250 Thước đo góc vuông 250x165mm Niigata Seiki DD-F250
    DD-F300 Thước đo góc vuông thép SK 300x200mm Niigata Seiki (DD-F300)
    DD-F400 Thước đo góc vuông 400x250x10mm SK (DD-F400)
    DILITCS30 Tấm hiệu chuẩn DILITCS30 Dino-lite
    DINOAM4115-TCFVW Kính hiển vi cầm tay 10x~140x/1.3MP DINOAM4115-TCFVW Dino-lite
    DPG-A Thước đo góc mũi khoan SK (DPG-A)
    DSR-180KD Nivô đồng hồ đo góc vạch kaidan Niigata DSR-180KD không từ tính
    DTP-50M Dụng cụ sét zezo trục z Niigata seiki DTP-50M
    DWG-20G Thước đo mối hàn, dwg-20g
    E-150 Thước đo góc vuông thép SK 150mm (E-150)
    E-200 Thước đo góc vuông thép SK 200mm (E-200)
    E-300 Thước đo góc vuông thép SK 300mm (E-300)
    EDC-A1150 Compa đo ngoài điện tử SK (EDC-A1150)
    FFAS11 Dầu Fluid-Film
    FG-00-1 Căn cuộn khe hở 1.00x1m SK (FG-00-1)
    FG-00-3 Dưỡng đo khe hở 1.00x3m SK (FG-00-3)
    FG-03-1 Dưỡng đo khe hở 0.03x1m SK (FG-03-1)
    FG-03-5 Dưỡng đo khe hở 0.03x5m SK (FG-03-5)
    FG-04-1 Dưỡng đo khe hở 0.04x1m SK (FG-04-1)
    FG-04-5 Dưỡng đo khe hở 0.04x5mm SK (FG-04-5)
    FG-05-1 Dưỡng đo khe hở SK 0.05x1m SK (FG-05-1)
    FG-05-5 Dưỡng đo khe hở 0.05x5m SK (FG-05-5)
    FG-06-1 Dưỡng đo khe hở 0.06x1m (FG-06-1)
    FG-07-1 Dưỡng đo khe hở 0.07x1m (FG-07-1)
    FG-08-1 Dưỡng đo khe hở 0.08x1 (FG-08-1)
    FG-08-5 Dưỡng đo khe hở 0.08mmx5m SK (FG-08-5)
    FG-09-1 Dưỡng đo khe hở 0.09x1m FG-09-1
    FG-15-1 Dưỡng đo khe hở 0.15x1m SK (FG-15-1)
    FG-15-5 Dưỡng đo khe hở 0.15x1m SK (FG-15-5)
    FG-20-1 Dưỡng đo khe hở 0.20mmx1m (FG-20-1)
    FG-25-1 Căn cuộn khe hở 0.25x1m SK (FG-25-1)
    FG-30-1 Dưỡng đo khe hở 0.30mmx1m (FG-30-1)
    FG-35-1 Dưỡng đo khe hở 0.35x1m SK (FG-35-1)
    FG-40-1 Dưỡng đo khe hở SK 0.40mmx1m (FG-40-1)
    FG-45-1 Dưỡng đo khe hở 0.45x1m SK (FG-45-1)
    FG-50-1 Dưỡng đo khe hở 0.50x1m SK (FG-50-1)
    FG-60-1 Dưỡng đo khe hở 0.60x1m SK (FG-60-1)
    FG-60-3 Dưỡng đo khe hở 0.60x3m SK (FG-60-3)
    FG-70-1 Dưỡng đo khe hở 0.70x1m SK (FG-70-1)
    FG-70-3 Dưỡng đo khe hở 0.70x1m SK (FG-70-3)
    FG-80-1 Dưỡng đo khe hở 0.80x1m SK (FG-80-1)
    FG-80-3 Dưỡng đo khe hở 0.80x3m SK (FG-80-3)
    FG-90-1 Dưỡng đo khe hở 0.90x1m SK (FG-90-1)
    FG-90-3 Dưỡng đo khe hở 0.90x3m SK (FG-90-3)
    FMP30 Máy đo độ dày lớp phủ cầm tay (xi, mạ, sơn) DELTASCOPE ( FMP30 )
    FS-3K Thiết bị đo lực FS-3K Imada
    GDG-4F-J1 Thước đo khoảng cách kỹ thuật số, GDG-4F-J1 (cánh tay khớp nối)
    IMT-20R Gương soi mối hàn ( IMT-20R )
    IMT-30R Gương soi mối hàn ( IMT-30R )
    IMTR-20R Gương soi mối hàn ( IMTR-20R)
    IMTR-30R Gương soi mối hàn ( IMTR-30R)
    IMTR-50K Gương soi mối hàn ( IMTR-50K )
    IMTR-60R Gương soi mối hàn ( IMTR-60R)
    IP-90 Thước đo góc trong (IP-90)
    KM-01 Bộ điều khiển kính hiển vi ( KM-01 ) Dino lite
    KMV-125D Khối V Block có từ tính KMV-125D
    KMV-50D Khối V Block có từ tính KMV-50D
    KMV-80D Khối V Block có từ tính KMV-80D
    KVS-1B Khối chuẩn V, KVS-1B có từ tính
    KVS-2B Khối chuẩn V, KVS-2B có từ tính Kanetec
    KYA-13B Khối V Từ Kanetec model KYA 13B
    KYB-13A Khối V-block có từ tính KYB-13A
    LC-1620KD Thước cuộn SK 2 mét (LC-1620KD)
    LC-1635KD Thước cuộn SK 3,5 mét (LC-1635KD)
    LC-1955KD Thước cuộn SK 5,5 mét (LC-1955KD)
    LM-340 Gương soi mối hàn có đèn (LM-340)
    LM-90KDS Thước đo góc 0-90 độ LM-90 Sk
    LP10-H7 Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) H7 phi 10 SK (LP10-H7)
    LP3-H7 Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) H7 phi 3 SK (LP3-H7)
    LP4-H7 Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) H7 phi 4 SK (LP4-H7)
    LP5-H7 Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) H7 phi 5 SK ( LP5-H7)
    LP6-H7 Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) H7 phi 6 SK (LP6-H7)
    LP8-H7 Dưỡng trụ đo lỗ (Pin Gauge) H7 phi 8 SK (LP8-H7)
    LS2-175S Kính lúp để bàn có đèn Niigata LS2-175S
    LS4-150A Kính lúp đèn LED kẹp bàn LS4-150A
    M02 Dưỡng kiểm tra ren ngoài
    M28 Dưỡng ren 0.25- 2.5mm (28 lá) SK (M28)
    ML-100KB Thước thủy bỏ túi 10cm ML-100KB Niigata
    MP0R Máy đo độ dày lớp phủ FISCHER Dualscope MP0R
    MS-08B Giá đỡ cho kính hiển vi MS-08B Dino-lite
    MS-33W Giá đỡ cho kính hiển vi MS-33W Dino-lite
    MS-W1 Giá đỡ kính hiển vi ( MS-W1 ) Dino lite
    MS35B Giá đỡ kính hiển vi ( MS35B ) Dino lite
    MV-100G Khối chuẩn V có từ tính MV-100G
    MV-120G Khối chuẩn V có từ tính MV-120G
    MV-70G Khối chuẩn V có từ tính MV-70G
    MV-80G Khối chuẩn V có từ tính MV-80G
    MX-1000N Thiết bị đo lực imada MX-1000N
    No.1430 Kính lúp cán gỗ 2.5X SK (No.1430)
    No.7507 Kính lúp cán nhựa 75mm SK (No.7507)
    No.7515 Kính lúp cán nhựa Ø90mm SK (No.7515)
    peak-1962-15x Kính lúp Peak 1962-15x
    PG-1 (+) Dưỡng trụ đo lỗ D1.550-6.575/0.025mm SK ( PG-1 (+) )
    PM-1320KD Thước lá dán bàn 0-2000mm PM-1320KD niigata seiki
    PMP10 Máy đo độ dày lớp phủ cầm tay (xi, mạ, sơn) Phascope ( PMP10 ) Duplex
    PRT-19 Thước đo góc SK ( PRT-19 )
    PRT-19S Thước đo góc SK ( PRT-19S )
    PRT-300S Thước đo góc bán nguyệt (PRT-300S) niigata seiki
    RK-02 Giá đỡ cho kính hiển vi ( Rk-02 ) Dino-lite
    RK-04 Giá đỡ kính hiển vi ( RK-04 ) Dino lite
    RK-04F Giá đỡ kính hiển vi ( RK-04F ) Dino lite
    RK-05 Giá đỡ cho kính hiển vi ( RK-05 ) Dino-lite
    RK-05F Giá đỡ kính hiển vi ( RK-05F ) Dino lite
    RK-06 Giá đỡ cho kính hiển vi ( Rk-06 ) Dino-lite
    RK-06-BE Tấm mặt đế cho kính hiển vi ( Rk-06-BE ) Dino-lite
    RK-06F Giá đỡ cho kính hiển vi ( RK-06F ) Dino-lite
    RK-10 Giá đỡ cho kính hiển vi ( RK-10) Dino-lite
    ROG-353SS Hệ thống đo lường lệch tâm (ROG-353SS)
    S0-150 Compa cơ khí đo ngoài L150mm SK (SO-150)
    S0-200 Compa cơ khí đo ngoài 200mm SK (SO-200)
    SB-100G Đế từ gá đồng hồ so SB-100G, Niigata Seiki
    SB-6C Đế từ gá đồng hồ so SB-6C, Niigata Seiki
    SBV-150T Khối chuẩn V BLOCK (SBV-150T) với kẹp
    SC-P Bút vạch dấu hợp kim (SC-P)
    SD-150 Compa vạch dấu L150 SK (SD-150)
    SD-200 Compa vạch dấu L200 SK (SD-200)
    SFG-005-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.005x1m SK (SFG-005-1)
    SFG-01-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.01x1m SK (SFG-01-1)
    SFG-02-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.02x1m SK (SFG-02-1)
    SFG-02-5 Dưỡng đo khe hở SFG 0.02x5m SK (SFG-02-5)
    SFG-03-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.03x1m SK (SFG-03-1)
    SFG-04-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.04x1m SK (SFG-04-1)
    SFG-05-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.05x1m SK (SFG-05-1)
    SFG-06-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.06x1m SK (SFG-06-1)
    SFG-07-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.07x1m SK (SFG-07-1)
    SFG-08-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.08x1m SK (SFG-08-1)
    SFG-09-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.09x1m SK (SFG-09-1)
    SFG-10-1 Dưỡng đo khe hở SFG 0.10x1m SK ( SFG-10-1)
    SI-150 Compa cơ khí đo trong L150mm SK (SI-150)
    SI-200 Compa cơ khí đo trong L200mm SK (SI-200)
    SRG-10.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ10.0 mm (SRG 10.0mm)
    SRG-100.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ100.0 mm (SRG 100.0mm)
    SRG-12.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ12.0 mm (SRG 12.0mm)
    SRG-16.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép ϕ16.0 mm (SRG 16.0mm)
    SRG-20.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ20.0 mm (SRG 20.0mm)
    SRG-25.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ25.0 mm (SRG 25.0mm)
    SRG-30.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ30.0 mm (SRG 30.0mm)
    SRG-40.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ40.0 mm (SRG 40.0mm)
    SRG-5.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ5.0 mm (SRG 5.0mm)
    SRG-50.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ50.0 mm (SRG 50.0mm)
    SRG-6.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ6.0 mm (SRG 6.0mm)
    SRG-8.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ8.0 mm (SRG 8.0mm)
    SRG-80.0mm Dưỡng kiểm tròn bằng thép SK ϕ80 mm (SRG 80 mm)
    SS-M2 Giá đỡ kính hiển vi ( SS-M2 ) Dino lite
    ST-1000KD Thước lá Niigata ST-1000KD , 1000mm
    ST-1500KD Thước lá Niigata ST-1500KD , 1500mm
    ST-150KD Thước lá Niigata ST-150KD 150mm
    ST-2000KD Thước lá Niigata ST-2000KD , 2000mm
    ST-300KD Thước lá Niigata ST-300KD , 300mm
    ST-600KD Thước lá Niigata ST-600KD, 600mm
    SV-1000KD Thước lá Niigata SV-1000KD , 1000mm
    SV-1500KD Thước lá Niigata SV-1500KD , 1500mm
    SV-150KD Thước lá Niigata SV-150KD 150mm
    SV-2000KD Thước lá Niigata SV-2000KD , 2000mm
    SV-300KD Thước lá Niigata SV-300KD , 300mm
    SV-600KD Thước lá Niigata SV-600KD, 600mm
    SVG-50 Khối chuẩn V BLOCK -Ground Finish
    TPG-267M Thước đo khe hở 4 lá 1- 29mm (TPG-267M)
    TPG-270A Thước vát SK 0.3-4mm (TPG-270A)
    TPG-270B Thước vát SK 0.4-6mm (TPG-270B)
    TPG-700A Thước đo khe hở SK 1-15mm (TPG-700A)
    TPG-700AKD Thước đo khe hở SK 1-15mm, L150mm (TPG-700AKD)
    TPG-700B Thước đo khe hở SK 15-30mm (TPG-700B)
    TPG-700C Thước đo khe hở 30~45mm TPG-700C Niigata
    TPG-700C Thước đo khe hở SK 30-45mm (TPG-700C)
    TPG-700S Thước lá kết hợp thước đo khe hở 1-15mm (TPG-700S)
    TPG-700SKD Thước lá kết hợp thước đo khe hở 1-15mm (TPG-700SKD)
    TPG-700T Thước đo góc côn bên phải 150 mm TPG-700T sản xuất tại Nhật Bản
    TPG-710A Thước đo độ tròn 1-6mm SK (TPG-710A)
    TPG-710B Thước đo độ tròn 4-15mm SK (TPG-710B)
    TPG-710C Thước đo độ tròn 4- 25mm SK (TPG-710C)
    TW-09 Dụng cụ 3 dây đo đường kính ren TW-09
    TW-11 Dụng cụ 3 dây đo đường kính ren TW-11 Eisen
    WF-10 Bộ định tuyến wifi WF-10 Dino-lite
    WG-1M Thước đo mối hàn WG-1 Niigataseiki
    WG-3 Thước đo góc kết hợp, wg-3
    WGU-7M Thước đo chiều cao mối hàn (WGU-7M)
    WGU-7M Thước đo chiều cao mối hàn (WGU-8M)
    XAN-250 Máy đo chiều dày lớp phủ hợp kim vàng và bạc FISCHERSCOPE® XAN® 250
    ZTA-1000N Đồng hồ đo lực kéo nén cầm tay Imada ZTA-1000N



    (+84) 912.078.332 (+84) 918.156.228
    HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
    nguyễn văn trường

    Nguyễn Văn Trường

    Phó Giám Đốc

    Zalo : 0912.078.332
    nguyen.vantruong@meb.com.vn

    Luu Van Quang

    Lưu Văn Quang

    Trưởng phòng kinh doanh

    Zalo : 0918.156.228
    luu.vanquang@meb.com.vn

    Nguyễn Thị Kim Thanh

    Nguyễn Thị Kim Thanh

    Chuyên viên kinh doanh

    Zalo : 0975.729.366
    kinhdoanh@meb.com.vn

    Nguyễn Văn Vững

    Nguyễn Văn Vững

    Chuyên viên kinh doanh

    Zalo : 0963.618.766
    nguyen.vanvung@meb.com.vn

    Nguyễn Ngoc Quynh

    Nguyễn Ngọc Quỳnh

    Hỗ trợ kinh doanh

    Zalo : 0975.837.266
    kinhdoanh3@meb.com.vn

    Nguyen Manh Quyen

    Nguyễn Mạnh Quyền

    Chuyên viên kinh doanh

    Zalo : 08 6969 4366
    kinhdoanh2@meb.com.vn

    CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG
    Mã số thuế :0106597837
    VPGD : Tầng 2, Số 37 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, TP. Hà Nội
    Điện thoại: (8424).3511 6868 – Fax:(8424).3851 2288
    Hotline: 0963 658 658 / 0912.078.332 / 0918.156.228 / 0983867696
    Email: kinhdoanh@meb.com.vn

    Youtube

     

     

    Facebook

     

    meb.com.vn

     

    © 2014-2021 by meb.com.vn .All rights reserved.
    Online: 5 Người trực tuyến