Trung tâm đo lường MEB
Hiệu chuẩn thiết bị đo lường tại Hà Nội
Trung tâm Đo lường MEB được công nhận ISO/IEC 17025 — VILAS 1230, hiệu chuẩn 16 nhóm dụng cụ và máy đo: thước cặp, panme, đồng hồ so, máy đo độ cứng, máy đo độ nhám, bàn map đến 3000 mm. Có hiệu chuẩn tại hiện trường.
Về trung tâm
Phòng hiệu chuẩn được công nhận,
đồng thời là đại lý Mitutoyo
Trung tâm Đo lường MEB là phòng thí nghiệm của Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị Đo lường (MEB.,JSC), hoạt động từ năm 2014 với chuyên môn cốt lõi là đo lường — hiệu chuẩn.
Dịch vụ hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025 — VILAS 1230, được Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia (STAMEQ) và Văn phòng Công nhận Chất lượng (BOA) công nhận. Hệ thống chuẩn được liên kết tới chuẩn quốc gia, đảm bảo mỗi kết quả đều truy xuất được nguồn gốc.
Phạm vi được công nhận
Trung tâm Đo lường MEB hiệu chuẩn được những thiết bị nào?
Phạm vi công nhận VILAS 1230 gồm 16 nhóm dụng cụ và máy đo dưới đây, kèm dải đo và chuẩn sử dụng cho từng phép. Phạm vi áp dụng theo loại dụng cụ và dải đo, không giới hạn theo hãng sản xuất — thiết bị của mọi thương hiệu nằm trong dải này đều hiệu chuẩn được.
| STT | Dụng cụ / máy đo | Phạm vi đo | Chuẩn sử dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thước cặp (Caliper) | 0 – 600 mm; độ chia 0,01 / 0,02 / 0,05 mm | Caliper Checker, Gauge Block |
| 2 | Thước vặn đo ngoài (Outside Micrometer) | 0 – 200 mm; độ chia 0,0001 / 0,001 / 0,01 mm | Gauge Blocks |
| 3 | Thước đo cao (Height Gage) | 0 – 600 mm; độ chia 0,005 / 0,01 / 0,02 mm | Height Master, Square Master, Gauge Blocks |
| 4 | Thước đo sâu (Depth Gage) | 0 – 300 mm; độ chia 0,001 / 0,02 / 0,05 mm | Depth Master, Gauge Blocks |
| 5 | Đồng hồ so (Indicator) | 0 – 100 mm; độ chia 0,0001 / 0,0005 / 0,001 / 0,002 / 0,005 / 0,01 mm | I-Checker |
| 6 | Thước vặn đo trong (Inside Micrometer) | 5 – 600 mm; độ chia 0,001 / 0,01 mm | Inside Caliper Checker, Gauge Blocks |
| 7 | Máy đo độ cứng (Hardness Testing Machine) | (56–87) HRA; (30–91) HRB; (30–60) HRC; (198–706) HV | Reference Hardness Blocks, Loadcell |
| 8 | Kính hiển vi đo lường (Measuring Microscope) | 0 – 300 mm; độ chia ≥ 0,1 µm | Working Standard Scales, Precision Square |
| 9 | Máy chiếu biên dạng (Profile Projector) | 0 – 300 mm; độ chia ≥ 0,1 µm | Working Standard Scales, Precision Square, Angle Blocks Set |
| 10 | Dưỡng trụ chuẩn (Pin Gauge) | 0 – 25 mm | Ultra-High Accuracy Digimatic Micrometer |
| 11 | Dưỡng kiểm ren ngoài (Thread Plug Gauge) | 0 – 25 mm | Ultra-High Accuracy Digimatic Micrometer, 3-Wire Units |
| 12 | Dưỡng đo khe hở (Feeler Gauge) | 0 – 25 mm | Ultra-High Accuracy Digimatic Micrometer |
| 13 | Bàn map (Precision Surface Plate) | đến 3000 mm | Levelnic (Precision Digital Level) |
| 14 | Thước vạch (Scale Ruler) | đến 300 mm | Measuring Microscope |
| 15 | Máy đo độ nhám (Roughness Tester) | Ra, Ry, Rzmax | Surface Roughness Reference Specimen |
| 16 | Thước đo độ dày (Thickness Gauge) | 0 – 100 mm; độ chia 0,0001 / 0,001 / 0,01 mm | Gauge Blocks |
Số đăng ký công nhận: VILAS 1230 — Trung tâm Đo lường MEB, Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị Đo lường.
Thiết bị nằm ngoài phạm vi công nhận
Ngoài 16 phép được công nhận ở trên, MEB còn tiếp nhận tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật cho nhiều loại thiết bị đo khác — máy đo tọa độ 3 chiều (CMM), thiết bị đo độ dày lớp phủ, dụng cụ đo lực, kính hiển vi kỹ thuật số. Các hạng mục này nằm ngoài phạm vi công nhận VILAS 1230; vui lòng gửi thông tin thiết bị để MEB xác nhận phương án thực hiện và hình thức hồ sơ trước khi tiếp nhận.
Sửa chữa chính hãng
Kỹ thuật viên được Mitutoyo chứng nhận
MEB sửa chữa dụng cụ đo chính xác Mitutoyo theo đúng quy trình và thiết bị tiêu chuẩn của hãng, do kỹ thuật viên được Mitutoyo đào tạo và chứng nhận trực tiếp thực hiện, sử dụng linh kiện chính hãng. Sau sửa chữa, thiết bị được hiệu chuẩn lại để xác nhận tình trạng.
Gửi thiết bị hiệu chuẩnDịch vụ theo thiết bị
Hiệu chuẩn theo từng loại thiết bị
Xem chi tiết phạm vi, chuẩn sử dụng và quy trình cho từng nhóm thiết bị.
Hiệu chuẩn thước cặp
0 – 600 mm · độ chia 0,01 – 0,05 mm
Hiệu chuẩn panme
Đo ngoài 0 – 200 mm · đo trong 5 – 600 mm
Hiệu chuẩn đồng hồ so
0 – 100 mm · chuẩn I-Checker
Hiệu chuẩn thước đo cao
0 – 600 mm · Height Master, Square Master
Hiệu chuẩn thước đo sâu
0 – 300 mm · Depth Master
Hiệu chuẩn máy đo độ cứng
HRA · HRB · HRC · HV — có on-site
Hiệu chuẩn bàn map
Đến 3000 mm · thực hiện tại hiện trường
Kính hiển vi & máy chiếu biên dạng
0 – 300 mm · độ chia ≥ 0,1 µm
Chu kỳ hiệu chuẩn bao lâu một lần?
5 yếu tố quyết định chu kỳ cho doanh nghiệp
Quy trình
5 bước hiệu chuẩn minh bạch
Tiếp nhận & tư vấn
Xác định loại thiết bị, phạm vi đo, độ chia và yêu cầu riêng.
Kiểm tra & bảo dưỡng
Làm sạch, kiểm tra tình trạng trước khi hiệu chuẩn; báo ngay nếu phát hiện hư hỏng.
Hiệu chuẩn
Thực hiện theo quy trình được công nhận, trên hệ chuẩn liên kết quốc gia.
Cấp giấy chứng nhận
Ghi rõ sai lệch tại từng điểm kiểm và độ không đảm bảo đo.
Bàn giao & hỗ trợ
Trả thiết bị kèm hồ sơ, tư vấn chu kỳ hiệu chuẩn kế tiếp.
Năng lực & cam kết
Vì sao chọn MEB?
Phòng thí nghiệm VILAS 1230 được công nhận theo Quyết định số 2473/QĐ-VPCNCLQG, hiệu lực từ 05/09/2025 đến 04/09/2030.
Đại lý ủy quyền Mitutoyo, có phòng hiệu chuẩn riêng — không phải qua đơn vị thứ ba.
KTV được Mitutoyo đào tạo & chứng nhận, linh kiện chính hãng.
Phù hợp bàn map, máy đo độ cứng và thiết bị lắp cố định.
Giấy chứng nhận ghi rõ sai lệch và độ không đảm bảo đo.
Giải đáp
Câu hỏi thường gặp
MEB có hiệu chuẩn thiết bị của hãng khác ngoài Mitutoyo không?
Có. Phạm vi công nhận VILAS 1230 áp dụng theo loại dụng cụ và phạm vi đo, không giới hạn theo hãng sản xuất. Thước cặp, panme, đồng hồ so… của bất kỳ thương hiệu nào, nếu nằm trong dải đo được công nhận, đều hiệu chuẩn được. Riêng dịch vụ sửa chữa theo tiêu chuẩn hãng áp dụng cho dụng cụ đo chính xác Mitutoyo.
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn của MEB có được chấp nhận khi đánh giá ISO 9001 / IATF 16949 không?
Giấy chứng nhận do phòng hiệu chuẩn được công nhận ISO/IEC 17025 cấp là bằng chứng liên kết chuẩn đo lường, thường được các đoàn đánh giá hệ thống chất lượng chấp nhận. MEB được Văn phòng Công nhận Chất lượng (BOA) công nhận với số hiệu VILAS 1230.
Chi phí hiệu chuẩn là bao nhiêu?
Chi phí phụ thuộc loại thiết bị, phạm vi đo, giá trị độ chia, số lượng thiết bị trong lô và việc hiệu chuẩn tại phòng thí nghiệm hay tại hiện trường. Gửi danh sách thiết bị (tên, mã model, phạm vi đo, độ chia, số lượng) tới hieuchuan@meb.com.vn hoặc gọi 0975 745 366 để nhận báo giá.
Thiết bị đang hỏng có hiệu chuẩn được không?
Thiết bị hỏng cần được sửa chữa trước. MEB kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị trước khi hiệu chuẩn; nếu phát hiện hư hỏng sẽ thông báo và tư vấn phương án sửa chữa, sau đó hiệu chuẩn lại để xác nhận tình trạng thiết bị.
Bao lâu nên hiệu chuẩn thiết bị một lần?
Không có con số bắt buộc chung — chu kỳ do doanh nghiệp tự xác định dựa trên tần suất sử dụng, môi trường làm việc, mức độ quan trọng của phép đo, dung sai chi tiết và lịch sử sai lệch của chính thiết bị. Xem chi tiết tại bài chu kỳ hiệu chuẩn thiết bị đo.
Kiểm định và hiệu chuẩn khác nhau thế nào?
Kiểm định là hoạt động bắt buộc theo pháp luật với phương tiện đo thuộc danh mục Nhà nước quản lý, kết quả là đạt/không đạt. Hiệu chuẩn là tự nguyện, cho biết thiết bị sai lệch bao nhiêu kèm độ không đảm bảo đo. Xem chi tiết tại bài kiểm định và hiệu chuẩn khác nhau thế nào.
Gửi thiết bị đi hiệu chuẩn ở đâu?
Showroom và Trung tâm Đo lường MEB tại Tầng 2, số 37 phố Nguyễn Sơn, Hà Nội. Với khách ở xa hoặc thiết bị khó vận chuyển, liên hệ để được tư vấn phương án gửi hàng hoặc hiệu chuẩn tại hiện trường.
Liên hệ hiệu chuẩn
Cần hiệu chuẩn thiết bị đo?
Gửi danh sách thiết bị kèm tên, mã model, phạm vi đo, độ chia và số lượng để nhận tư vấn phạm vi hiệu chuẩn và báo giá.
Tầng 2, Số 37 phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội