Products Categories

Accuracy

Rangers

Divisions

Units

Magnification

Deck

Connector

Measurement Function

frontpage.panme

Type

Exact level

Information

Material

Flatness

Magnetic type

Sole type

Amount

Lace system

Lace standard

DỤNG CỤ HIỆU CHUẨN KIỂM PHẲNG

DỤNG CỤ HIỆU CHUẨN KIỂM PHẲNG

Bàn map đá granite Mitutoyo hay còn gọi là Bàn rà chuẩn là thiết bị đo lường chuyên dụng trong công việc đo đồng phẳng, có độ phẳng cao, bề mặt chống mài mòn, độ bền tốt, hạn chế biến dạng theo thời gian. Mitutoyo là thương hiệu nổi tiếng được tin dùng trong lĩnh vực sản xuất dụng cụ đo lường chính xác như panme, thước cặp, đồng hồ so, thước đo sâu, đo độ dày, máy đo,.. Công ty Cổ phần kinh doanh thiết bị đo lường (MEB., JSC) là đại lý chính thức chuyên cung cấp các thiết bị dụng cụ đo Mitutoyo với mức giá tốt, giao hàng nhanh chóng và dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp, tận tâm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline 024 35116868 / 0975 745 366 hoặc Email kinhdoanh@meb.com.vn để được tư vấn nhanh chóng về các loại bàn map đá granite Mitutoyo và nhận được báo giá tốt nhất!

Sản phẩm (4515)

Bộ phụ kiện căn mẫu khối chữ nhật ( 516-605 ) Mitutoyo
Bộ phụ kiện căn mẫu khối chữ nhật ( 516-605 ) Mitutoyo
Bộ phụ kiện căn mẫu khối vuông ( 516-611 ) Mitutoyo
Bộ phụ kiện căn mẫu khối vuông ( 516-611 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 1 ( 516-823-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 1 ( 516-823-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 0 ( 516-822-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 0 ( 516-822-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 1 ( 516-821-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 1 ( 516-821-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 0 ( 516-820-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 0 ( 516-820-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 1 ( 516-823-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 1 ( 516-823-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 0 ( 516-822-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 0 ( 516-822-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 1 ( 516-821-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 1 ( 516-821-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 0 ( 516-820-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 2 khối cấp 0 ( 516-820-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 2 ( 516-754-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 2 ( 516-754-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 1 ( 516-753-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 1 ( 516-753-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 0 ( 516-752-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 0 ( 516-752-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 2 ( 516-754-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 2 ( 516-754-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 1 ( 516-753-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 1 ( 516-753-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 0 ( 516-752-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 8 khối cấp 0 ( 516-752-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn ASME thép 8 khối cấp 00 ( 516-751-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn ASME thép 8 khối cấp 00 ( 516-751-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 2 ( 516-468-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 2 ( 516-468-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 1 ( 516-467-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 1 ( 516-467-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 0 ( 516-466-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 0 ( 516-466-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 2 ( 516-468-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 2 ( 516-468-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 1 ( 516-467-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 1 ( 516-467-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 0 ( 516-466-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 32 khối cấp 0 ( 516-466-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn ASME thép 32 khối cấp 00 ( 516-465-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn ASME thép 32 khối cấp 00 ( 516-465-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 2 ( 516-460-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 2 ( 516-460-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 1 ( 516-459-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 1 ( 516-459-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 0 ( 516-458-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 0 ( 516-458-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 2 ( 516-460-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 2 ( 516-460-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 1 ( 516-459-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 1 ( 516-459-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 0 ( 516-458-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 47 khối cấp 0 ( 516-458-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn ASME thép 47 khối cấp 00 ( 516-457-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn ASME thép 47 khối cấp 00 ( 516-457-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 2 ( 516-452-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 2 ( 516-452-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 1 ( 516-451-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 1 ( 516-451-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 0 ( 516-450-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 0 ( 516-450-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 2 ( 516-452-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 2 ( 516-452-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 1 ( 516-451-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 1 ( 516-451-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 0 ( 516-450-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 76 khối cấp 0 ( 516-450-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn ASME thép 76 khối cấp 00 ( 516-449-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn ASME thép 76 khối cấp 00 ( 516-449-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 2 ( 516-444-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 2 ( 516-444-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 1 ( 516-443-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 1 ( 516-443-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 0 ( 516-442-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 0 ( 516-442-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 2 ( 516-444-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 2 ( 516-444-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 1 ( 516-443-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 1 ( 516-443-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 0 ( 516-442-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 103 khối cấp 0 ( 516-442-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn ASME thép 103 khối cấp 00 ( 516-441-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn ASME thép 103 khối cấp 00 ( 516-441-10 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 112 khối cấp 2 ( 516-440-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 112 khối cấp 2 ( 516-440-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 112 khối cấp 1 ( 516-439-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 112 khối cấp 1 ( 516-439-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 112 khối cấp 0 ( 516-438-60 ) Mitutoyo
Bộ căn mẫu khối vuông chuẩn thép 112 khối cấp 0 ( 516-438-60 ) Mitutoyo