Danh mục sản phẩm

Độ chính xác

Dải đo

Độ chia nhỏ nhất

Loại thước

Độ phóng đại

Độ phân giải

Cổng kết nối

Chức năng đo lường

Loại Panme

Dạng

Cấp chính xác

Thông tin

Vật liệu

Độ phẳng

Từ trường

Kiểu đế

Số lượng

Kiểu ren

Tiêu chuẩn ren

DỤNG CỤ HIỆU CHUẨN KIỂM PHẲNG

DỤNG CỤ HIỆU CHUẨN KIỂM PHẲNG

Bàn map đá granite Mitutoyo hay còn gọi là Bàn rà chuẩn là thiết bị đo lường chuyên dụng trong công việc đo đồng phẳng, có độ phẳng cao, bề mặt chống mài mòn, độ bền tốt, hạn chế biến dạng theo thời gian. Mitutoyo là thương hiệu nổi tiếng được tin dùng trong lĩnh vực sản xuất dụng cụ đo lường chính xác như panme, thước cặp, đồng hồ so, thước đo sâu, đo độ dày, máy đo,.. Công ty Cổ phần kinh doanh thiết bị đo lường (MEB., JSC) là đại lý chính thức chuyên cung cấp các thiết bị dụng cụ đo Mitutoyo với mức giá tốt, giao hàng nhanh chóng và dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp, tận tâm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline 024 35116868 / 0975 745 366 hoặc Email kinhdoanh@meb.com.vn để được tư vấn nhanh chóng về các loại bàn map đá granite Mitutoyo và nhận được báo giá tốt nhất!

Dụng cụ hiệu chuẩn Mitutoyo

Mitutoyo – thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị đo lường – không chỉ nổi tiếng với các sản phẩm đo lường chính xác mà còn cung cấp một loạt các dụng cụ hiệu chuẩn chuyên...

Bàn map đá granite Mitutoyo

Bàn map đá granite Mitutoyo hay còn gọi là Bàn rà chuẩn là thiết bị đo lường chuyên dụng trong công việc đo đồng phẳng, có độ phẳng cao, bề mặt chống mài mòn, độ bền tốt, hạn...

Khối căn mẫu vuông bằng thép hệ mét/ inch Mitutoyo

Khối căn mẫu vuông bằng thép hệ mét/ inch Mitutoyo là dụng cụ đo lường chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất, chế tạo máy móc, kiểm định chất lượng... Sản phẩm...

Bộ căn mẫu chữ nhật dòng 516 Mitutoyo

Bộ căn mẫu chữ nhật dòng 516 của Mitutoyo là một trong những công cụ đo lường chính xác và đáng tin cậy nhất trên thị trường hiện nay. Được sản xuất bằng công nghệ hiện đại và...

Khối căn mẫu bằng Vonfram hệ mét/inch Mitutoyo

Khối căn mẫu vuông bằng Vonfram hệ mét/inch Mitutoyo: Tiêu chuẩn vàng trong đo lường kích thước. Với vật liệu Vonfram và gốm cao cấp, khối căn mẫu đảm bảo độ ổn định cao, chống mài mòn, và...

Dưỡng kiểm tròn Mitutoyo dòng 177

Dưỡng kiểm tròn Mitutoyo dòng 177 - Công cụ đo lường chính xác cao, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ chất lượng cao, đảm bảo độ bền và độ ổn định trong quá trình sử...

Sản phẩm (4515)

Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1400 mm ( 167-380 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1400 mm ( 167-380 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1375 mm ( 167-379 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1375 mm ( 167-379 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1350 mm ( 167-378 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1350 mm ( 167-378 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1325 mm ( 167-377 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1325 mm ( 167-377 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1300 mm ( 167-376 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1300 mm ( 167-376 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1275 mm ( 167-375 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1275 mm ( 167-375 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1250 mm ( 167-374 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1250 mm ( 167-374 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1225 mm ( 167-373 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1225 mm ( 167-373 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1200 mm ( 167-372 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1200 mm ( 167-372 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1175 mm ( 167-371 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1175 mm ( 167-371 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1150 mm ( 167-370 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1150 mm ( 167-370 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1125 mm ( 167-369 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1125 mm ( 167-369 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1100 mm ( 167-368 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1100 mm ( 167-368 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1075 mm ( 167-367 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1075 mm ( 167-367 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1050 mm ( 167-366 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1050 mm ( 167-366 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1025 mm ( 167-365 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ngoài 1025 mm ( 167-365 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L= 1.6 inch ( 167-340 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L= 1.6 inch ( 167-340 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L= 1 inch ( 167-339 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L= 1 inch ( 167-339 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L= 0.4 inch ( 167-338 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L= 0.4 inch ( 167-338 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L= 0.2 inch ( 167-337 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L= 0.2 inch ( 167-337 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=130 mm ( 167-336 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=130 mm ( 167-336 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=115 mm ( 167-335 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=115 mm ( 167-335 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=100 mm ( 167-334 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=100 mm ( 167-334 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=85 mm ( 167-333 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=85 mm ( 167-333 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=70 mm ( 167-332 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=70 mm ( 167-332 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=55 mm ( 167-331 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=55 mm ( 167-331 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=40 mm ( 167-330 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=40 mm ( 167-330 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=25 mm ( 167-329 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=25 mm ( 167-329 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=10 mm ( 167-328 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=10 mm ( 167-328 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=5 mm ( 167-327 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đầu chữ V, L=5 mm ( 167-327 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 6 inch, góc 60 độ ( 167-299 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 6 inch, góc 60 độ ( 167-299 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 5 inch, góc 60 độ ( 167-298 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 5 inch, góc 60 độ ( 167-298 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 4 inch, góc 60 độ ( 167-297 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 4 inch, góc 60 độ ( 167-297 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 3 inch, góc 60 độ ( 167-296 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 3 inch, góc 60 độ ( 167-296 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 2 inch, góc 60 độ ( 167-295 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 2 inch, góc 60 độ ( 167-295 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 1 inch, góc 60 độ ( 167-294 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 1 inch, góc 60 độ ( 167-294 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 6 inch, góc 55 độ ( 167-288 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 6 inch, góc 55 độ ( 167-288 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 5 inch, góc 55 độ ( 167-287 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 5 inch, góc 55 độ ( 167-287 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 4 inch, góc 55 độ ( 167-286 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 4 inch, góc 55 độ ( 167-286 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 3 inch, góc 55 độ ( 167-285 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 3 inch, góc 55 độ ( 167-285 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 2 inch, góc 55 độ ( 167-284 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 2 inch, góc 55 độ ( 167-284 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 1 inch, góc 55 độ ( 167-283 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L= 1 inch, góc 55 độ ( 167-283 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=275 mm, góc 55 độ ( 167-282 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=275 mm, góc 55 độ ( 167-282 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=250 mm, góc 55 độ ( 167-281 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=250 mm, góc 55 độ ( 167-281 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=225 mm, góc 55 độ ( 167-280 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=225 mm, góc 55 độ ( 167-280 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=200 mm, góc 55 độ ( 167-279 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=200 mm, góc 55 độ ( 167-279 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=175 mm, góc 55 độ ( 167-278 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=175 mm, góc 55 độ ( 167-278 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=150 mm, góc 55 độ ( 167-277 ) Mitutoyo
Dưỡng chuẩn cho thước Micrometers đo ren L=150 mm, góc 55 độ ( 167-277 ) Mitutoyo