Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ Niigata seiki
104 sản phẩm trong nhóm

Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-020 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-021 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-022 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.3mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-023 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.4mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-024 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.5mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-025 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.6mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-026 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.7mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-027 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.8mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-028 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.9mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-029 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-030 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-031 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-032 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.3mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-033 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.4mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-034 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.5mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-035 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.6mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-036 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.7mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-037 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.8mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-038 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.9mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-039 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-040 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-041 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-042 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.3mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-043 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.4mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-044 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.5mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-045 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.6mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-046 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.7mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-047 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.8mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-048 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.9mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-049 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-050 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-051 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-052 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.3mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-053 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.4mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-054 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.5mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-055 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.6mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-056 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.7mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-057 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.8mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-058 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.9mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-059 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-060 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-061 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-062 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.3mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-063 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.4mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-064 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.5mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-065 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.6mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-066 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.7mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-067 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.8mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-068 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.9mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-069 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D7.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-070 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-020 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-021 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-022 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.3mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-023 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.4mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-024 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.5mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-025 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.6mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-026 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.7mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-027 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.8mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-028 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.9mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-029 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-030 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-031 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-032 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.3mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-033 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.4mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-034 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.5mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-035 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.6mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-036 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.7mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-037 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.8mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-038 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D3.9mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-039 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-040 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-041 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-042 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.3mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-043 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.4mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-044 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.5mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-045 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.6mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-046 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.7mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-047 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.8mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-048 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.9mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-049 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-050 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-051 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-052 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.3mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-053 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.4mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-054 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.5mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-055 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.6mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-056 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.7mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-057 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.8mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-058 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.9mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-059 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-060 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-061 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-062 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.3mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-063 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.4mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-064 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.5mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-065 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.6mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-066 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.7mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-067 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.8mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-068 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D6.9mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-069 )
Xem chi tiết →
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D7.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTS-070 )
Xem chi tiết →
Dưỡng đo khe hở 0.03x3m SK (SFG-03-3 )
Xem chi tiết →
Dưỡng đo khe hở 0.01x3m SK ( SFG-01-3)
Xem chi tiết →
Đặc điểm nổi bật
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ Niigata seiki bằng thép, gốm:
Dưỡng kiểm lỗ PIN GAUGE là dụng cụ đo được gia công chính xác dạng trụ tròn. Mục đích chính của dưỡng kiểm lỗ PIN GAUGE là để đo và kiểm tra đường kính các lỗ nhỏ, nó cũng được dùng để kiểm tra độ chính xác của các dụng cụ đo khác như panme, thước cặp...
Chất liệu chính chế tạo Pingauge là Thép, Carbide, Ceramic. Độ chính xác của Pin Gauge được phân biệt bằng cấp chính xác như Pin Gauge Class 1, Pin Gauge Class 0.
Các lưu ý khi sử dụng dưỡng đo lỗ
- Làm sạch dưỡng đo lỗ bằng benzen hoặc lau dầu chống gỉ và bụi bẩn bằng vải sạch trước khi sử dụng.
- Đảm bảo không có rỉ sét, trầy xước hoặc gờ.
- Khi sử dụng dưỡng đo lỗ, đảm bảo không có gờ hoặc gỉ trên mặt cạnh cần đo.
- Theo dõi sự chênh lệch nhiệt độ của đối tượng đo.
- Sử dụng miếng dán hoặc găng tay để đo pin thẳng. Ngoài ra, hãy để ý đến sự giãn nở ảnh hưởng đến máy đo từ nhiệt độ cơ thể, nhiệt độ môi trường.
- Các biện pháp phòng ngừa sau khi sử dụng
- Sau khi sử dụng, làm sạch và bôi dầu lên dưỡng kiểm lỗ. Đảm bảo rằng nó không bị trầy xước sau đó đặt trong dụng cụ lưu trữ.
- Để lưu trữ lâu dài, kiểm tra định kỳ nửa năm một lần, sơn chống gỉ