DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG MITUTOYO
Đặc điểm nổi bật
Máy đo độ cứng cầm tay Mitutoyo 810-299-11 thuộc danh mục DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG MITUTOYO, được phân phối chính hãng bởi Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị Đo lường (MEB.,JSC) - thương hiệu MITUTOYO. MEB là đại lý ủy quyền của nhiều thương hiệu thiết bị đo lường hàng đầu, cam kết bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và hiệu chuẩn đạt chuẩn VILAS 1230.
| Mã/Code | 810-299-11 |
| Mẫu/Model | HH-411 |
| Khoảng đo dộ cứng/Hardness display range | Độ cứng Leeb : 1 to 999 HL |
| Phạm vi hiển thị độ cứng khác nhau tùy thuộc vào bảng chuyển đổi được sử dụng. (This display range varies depending on the conversion table used.) |
Độ cứng Shore: 30.1 to 99.5 HS (ASTM) - 13.2 to 98.6 HS (JIS) - lực kéo: 499 to 1996 MPa |
| Chuyển đổi độ cứng Shore /Shore hardness (HS) conversion | VHS (JIS B 7731) |
| Máy dò/Detector | Búa tác động với đầu dò tích hợp và đầu bi cacbua (loại D) |
| Hiển thị/Display unit | Màn hình LCD hiển thị 7 kí tự |
| Yêu cầu vật mẫu/Specimen requirements | Các điểm kiểm tra: Ít nhất 5 mm từ các cạnh của mẫu thử và cách nhau ít nhất 3 mm Độ dày tối thiểu: 5mm; khối lượng: 5 kg trở lên (Tuy nhiên, các mẫu có khối lượng từ 0,1 đến 5 kg có thể được kiểm tra nếu được cố định vào giá đỡ chắc chắn.) |
| Nguồn cấp/Power supply | Bộ chuyển đổi nguồn AC |
| Kích thước bên ngoài / Khối lượng (External dimensions/ Mass | Bộ phận dò: đường kính ø28×175 mm chiều dài, khối lượng: 120 g Bộ phận hiển thị: (W×D×H): 70×35×110 mm, khối lượng: 200 g |
| Xuất xứ/Origin | Nhật Bản |
| Nhà sản xuất/Manufacturer | Mitutoyo |
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | MITUTOYO |
|---|