Panme đo ngoài điện tử series 314 Mitutoyo

Metric - For 3-flute cutting tools

Mã đặt hàng Dải đo (mm) Độ chia (mm) Độ chính xác Point Remarks
314-251-30 1-15 0.001 ±4 µm 60° w/groove
314-252-30 10-25 0.001 ±4 µm 60° w/groove
314-253-30 25-40 0.001 ±5 µm 60° -
314-261-30 1-15 0.001 ±4 µm 60° -
314-262-30 10-25 0.001 ±4 µm 60° -

Inch/ Metric - For 3-flute cutting tools

Mã đặt hàng Dải đo (in) Độ chia Độ chính xác (in) Point Remarks
314-351-30 0.05-0.6 0.00005 in/ 0.001mm ± 0.0002 60° w/groove
314-352-30 0.4-1 0.00005 in/ 0.001mm ± 0.0002 60° w/groove
314-353-30 1-16 0.00005 in/ 0.001mm ± 0.00025 60° -
314-361-30 0.05-0.6 0.00005 in/ 0.001mm ± 0.0002 60° -
314-362-30 0.4-1 0.00005 in/ 0.001mm ± 0.0002 60° -