Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo dòng 293: Độ chính xác cao, bền bỉ trong mọi điều kiện làm việc

  Mã đặt hàng Dải đo (mm) Độ chia (mm) Maximum permissible error
JMPE (μm)
Parallelism (μm) Constant-force device Trọng lượng (g)
với cổng ra SPC 293-230-30 0 - 25
1
±1
1
With ratchet stop
270
330
470
625
293-231-30 25 - 50
293-232-30 50 - 75
±2
2
293-233-30 75 - 100
293-250-30 100 - 125
3
600
293-251-30 125 - 150 740
293-252-30 150 - 175
±3
800
293-253-30 175 - 200
4
970
293-254-30 200 - 225 1100
293-255-30 225 - 250
±4
1270
293-256-30 250 - 275 1370
293-257-30 275 - 300 5 1590
293-234-30 0 - 25
±1
1
With ratchet thimble
280
293-235-30 25 - 50 340
293-236-30 50 - 75
±2
2
480
293-237-30 75 - 100 635
không có cổng ra SPC
293-240-30 0 - 25
1
±1
1
With ratchet stop
270
293-241-30 25 - 50 330
293-242-30 50 - 75
±2
2
470
293-243-30 75 - 100 625
293-244-30 0 - 25
±1
1
With ratchet thimble
280
293-245-30 25 - 50 340
293-246-30 50 - 75
±2
2
480
293-247-30 75 - 100 635